materiality

/mə,tiəri'æliti/
Học thuật
Thân thiện
materiality

The lawyer emphasized the materiality of the evidence to the case.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính vật chất, tính hữu hình: Chất lượng của việc tồn tại dưới dạng vật chất, có thể sờ thấy hoặc đo lường được, trái ngược với những thứ trừu tượng hoặc tinh thần.
    • Tính trọng đại, tính cần thiết: Mức độ quan trọng hoặc sự liên quan đáng kể của một thông tin, sự kiện hoặc yếu tố, đủ để tạo ra sự khác biệt trong một quyết định hoặc đánh giá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Philosophers often debate the materiality of the mind. (Các triết gia thường tranh luận về tính vật chất của tâm trí.)
    • The auditor must assess the materiality of any financial misstatement. (Kiểm toán viên phải đánh giá tính trọng đại của bất kỳ sai sót tài chính nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kế toán kiểm toán: Khái niệm về "materiality" (tính trọng yếu) được sử dụng để xác định xem một thông tin đủ quan trọng để ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng báo cáo tài chính hay không. Một sai sót được coi "material" nếu có thể làm thay đổi nhận định của người đọc.

    • The error was below the threshold of materiality, so it did not require adjustment. (Sai sót đó dưới ngưỡng trọng yếu, vậy không cần điều chỉnh.)
  • Trong triết học pháp luật: "Materiality" thường đề cập đến bản chất vật chất của bằng chứng hoặc một sự thật thật, cụ thể.

    • The materiality of the evidence was crucial for the case. (Tính hữu hình của bằng chứng rất quan trọng cho vụ án.)
Biến thể từ gần giống
  • Material (adj): (1) thuộc về vật chất, hữu hình. (2) quan trọng, trọng yếu.

    • We need material evidence. (Chúng ta cần bằng chứng vật chất.)
    • This is a material fact. (Đây một sự thật trọng yếu.)
  • Immaterial (adj): (1) phi vật chất, vô hình. (2) không quan trọng, không trọng yếu.

    • The details are immaterial to the main argument. (Các chi tiết đó không quan trọng đối với lập luận chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Về tính vật chất: Corporeality, physicality, tangibility. (Tính thể xác, tính vật , tính hữu hình.)
  • Về tầm quan trọng: Significance, importance, consequence, relevance. (Tính quan trọng, tính hệ quả, tính liên quan.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "materiality" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "material").

Thành ngữ liên quan
  • A matter of materiality: Một vấn đề mang tính trọng yếu.
    • Whether to disclose this information is a matter of materiality. (Việc nên công bố thông tin này hay không một vấn đề mang tính trọng yếu.)
materiality

The lawyer emphasized the materiality of the evidence to the case.

danh từ
  1. tính vật chất, tính hữu tình; thực chất
  2. tính trọng đại, tính cần thiết

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "materiality"