corporate trust

Noun
  1. Thoả thuận chính thức giữa các hãng trong một thị trường độc quyền nhóm để kết hợp các thủ tục đã được thống nhất về các biến như giá cả sản lượng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

corporate trust
A corporate trust controls the production of steel across several factories.