combine

/'kɔmbain/
danh từ
  1. (thương nghiệp) côngbin, xanhđica
    • a wheat combine
      côngbin lúa mì
  2. máy liên hợp, máy gặt đập ((cũng) combine harvester)
động từ
  1. kết hợp, phối hợp
    • to combine forces
      phối hợp các lực lượng
    • combined operation
      (quân sự) cuộc hành quân phối hợp
  2. (hoá học) hoá hợp
  3. (toán học) tổ hợp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

combine
A farmer drives a combine through a golden wheat field.