overweight

/'ouvəweit/
danh từ
  1. trọng lượng trội ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) số cân thừa (béo quá)
tính từ
  1. quá trọng lượng hợp lệ
    • overweight luggage
      hành lý quá trọng lượng hợp lệ
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) béo quá
ngoại động từ
  1. cân nặng hơn, trọng lượng hơn
  2. đè trĩu lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "overweight"

overweight
A doctor explains to a patient that being overweight can affect health.