corrector

/kə'rektə/
Học thuật
Thân thiện
corrector

A teacher uses a red corrector to mark a student's paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sửa, người hiệu chỉnh: Chỉ một người nhiệm vụ tìm sửa lỗi, hoặc điều chỉnh một thứ đó cho đúng.
    • Người phê bình, người kiểm duyệt: Chỉ một người xem xét đánh giá nội dung, thường để đảm bảo tính chính xác hoặc phù hợp.
    • Thiết bị hiệu chỉnh: Trong các lĩnh vực kỹ thuật như điện học, đây một thiết bị dùng để điều chỉnh, sửa chữa hoặc tối ưu hóa một tín hiệu hoặc thông số.
    • Người trừng phạt, người trừng trị: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ một người hành động sửa chữa hoặc trừng phạt người khác lỗi lầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She works as a corrector for a publishing house, fixing grammatical errors. ( ấy làm người hiệu chỉnh cho một nhà xuất bản, sửa các lỗi ngữ pháp.)
    • The manuscript was sent to the corrector before printing. (Bản thảo được gửi đến người kiểm duyệt trước khi in.)
    • This circuit includes a phase corrector to stabilize the signal. (Mạch điện này bao gồm một bộ hiệu chỉnh pha để ổn định tín hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corrector of the press": Người sửa bản in, một chức danh cụ thể trong ngành xuất bản.
    • In the 19th century, the corrector of the press was a vital role in ensuring print quality. (Vào thế kỷ 19, người sửa bản in một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng in ấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Correct (động từ): Sửa chữa, hiệu chỉnh.
    • Please correct any mistakes you find. (Hãy sửa bất kỳ lỗi nào bạn tìm thấy.)
  • Correction (danh từ): Sự sửa chữa, sự hiệu chỉnh; bản sửa lỗi.
    • He made a quick correction to the document. (Anh ấy đã thực hiện một bản sửa lỗi nhanh cho tài liệu.)
  • Corrective (tính từ/danh từ): tính chất sửa chữa; biện pháp sửa chữa.
    • The glasses are a corrective measure for his vision. (Cặp kính một biện pháp hiệu chỉnh cho thị lực của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Editor (danh từ): Biên tập viên (người sửa chuẩn bị văn bản).
  • Proofreader (danh từ): Người đọc sửa bản in thử.
  • Adjuster (danh từ): Người điều chỉnh (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "corrector" danh từ, không phrasal verb đi kèm. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "correct".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "corrector".)

corrector

A teacher uses a red corrector to mark a student's paper.

danh từ
  1. người sửa, người hiệu chỉnh
    • corrector of the press
      người sửa bản in
  2. người phê bình, người kiểm duyệt
  3. (điện học) cái hiệu chỉnh
    • phase corrector
      cái hiệu chỉnh pha
  4. người trừng phạt, người trừng trị

Từ chứa "corrector"