corroding
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự ăn mòn, sự han rỉ: "corroding" chỉ quá trình hoặc kết quả của sự phá hủy bề mặt vật liệu (thường là kim loại) do tác động hóa học từ môi trường như không khí, nước, axit.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "corrode"):
- Đang ăn mòn, đang han rỉ: chỉ hành động hoặc trạng thái của một chất liệu đang bị phá hủy dần dần bởi phản ứng hóa học.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The corroding of the old bridge was caused by years of exposure to saltwater. (Sự ăn mòn của cây cầu cũ là do nhiều năm tiếp xúc với nước mặn.)
- Rust is a common sign of corroding in iron. (Gỉ sét là dấu hiệu phổ biến của sự ăn mòn trong sắt.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- The acid is corroding the metal surface. (Axit đang ăn mòn bề mặt kim loại.)
- Over time, the pipes were corroding from the inside. (Theo thời gian, các đường ống đang bị ăn mòn từ bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"corroding away": bị ăn mòn dần đến mất hẳn.
- The old coins have been corroding away for centuries. (Những đồng xu cổ đã bị ăn mòn dần trong nhiều thế kỷ.)
"corroding influence": ảnh hưởng ăn mòn (nghĩa bóng, chỉ sự phá hủy tinh thần hoặc đạo đức).
- The constant criticism had a corroding effect on her confidence. (Những lời chỉ trích liên tục có ảnh hưởng ăn mòn đến sự tự tin của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Corrode (động từ): ăn mòn (dạng nguyên thể).
- Saltwater can corrode metal quickly. (Nước mặn có thể ăn mòn kim loại nhanh chóng.)
Corrosive (tính từ): có tính ăn mòn.
- This chemical is highly corrosive. (Hóa chất này có tính ăn mòn cao.)
Corrosion (danh từ): sự ăn mòn (dạng danh từ trừu tượng).
- The corrosion on the car's body is extensive. (Sự ăn mòn trên thân xe rất lan rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Erosion: sự xói mòn (thường do gió, nước, nhưng có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh hóa học).
- Rusting: sự han gỉ (chỉ cụ thể quá trình ăn mòn của sắt khi gặp oxy và nước).
- Deterioration: sự hư hỏng, suy thoái (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ăn mòn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Corrode away: bị ăn mòn và biến mất dần.
- The metal has corroded away completely. (Kim loại đã bị ăn mòn hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
- "Corrode the soul": ăn mòn tâm hồn (nghĩa bóng, chỉ sự hủy hoại tinh thần).
- Bitterness can corrode the soul over time. (Sự cay đắng có thể ăn mòn tâm hồn theo thời gian.)