courting
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tán tỉnh, sự ve vãn: "courting" chỉ hành động tìm kiếm tình cảm của một người khác giới, thường với mục đích kết hôn. Đây là giai đoạn tìm hiểu và thể hiện sự quan tâm lãng mạn.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "court"):
- Đang tán tỉnh, đang ve vãn: Chỉ hành động đang diễn ra trong quá trình tìm kiếm tình cảm từ một người khác.
- Đang tìm cách thu hút: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "courting" cũng có thể chỉ việc tìm cách giành được sự ủng hộ hoặc thiện chí từ ai đó (ví dụ: cử tri, nhà đầu tư).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Their courting lasted for two years before they got engaged. (Sự tán tỉnh của họ kéo dài hai năm trước khi họ đính hôn.)
- In the old days, courting was often done with the presence of a chaperone. (Ngày xưa, việc tán tỉnh thường diễn ra với sự có mặt của người đi kèm.)
Động từ:
- He is courting her with flowers and poems. (Anh ấy đang tán tỉnh cô ấy bằng hoa và thơ.)
- The politician is courting voters in the rural areas. (Chính trị gia đang tìm cách thu hút cử tri ở các vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be courting disaster": đang mời gọi thảm họa, đang liều lĩnh.
- Driving without a seatbelt is courting disaster. (Lái xe không thắt dây an toàn là đang mời gọi thảm họa.)
"courting controversy": đang tìm cách gây tranh cãi.
- The artist's latest work is courting controversy with its explicit content. (Tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ đang gây tranh cãi với nội dung khiêu dâm của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Court (động từ): tán tỉnh, ve vãn.
- He courted her for months. (Anh ấy đã tán tỉnh cô ấy trong nhiều tháng.)
Courtship (danh từ): giai đoạn tán tỉnh.
- Their courtship was romantic and memorable. (Giai đoạn tán tỉnh của họ rất lãng mạn và đáng nhớ.)
Từ đồng nghĩa
- Wooing: tán tỉnh, ve vãn (thường mang tính lãng mạn hơn).
- Soliciting: tìm cách thu hút (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Court favor: tìm cách lấy lòng.
- He is courting favor with his boss by working overtime. (Anh ấy đang tìm cách lấy lòng sếp bằng cách làm thêm giờ.)
Court danger: liều lĩnh với nguy hiểm.
- By ignoring the warning signs, she is courting danger. (Bằng cách phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo, cô ấy đang liều lĩnh với nguy hiểm.)
Thành ngữ liên quan
Court someone's affection: tìm cách giành tình cảm của ai đó.
- He spent months courting her affection. (Anh ấy đã dành nhiều tháng để tìm cách giành tình cảm của cô ấy.)
Court of public opinion: dư luận công chúng.
- The celebrity was tried in the court of public opinion before the legal case began. (Người nổi tiếng đã bị xét xử bởi dư luận công chúng trước khi vụ kiện pháp lý bắt đầu.)