greeting
/'gri:tiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời chào hỏi: Lời nói hoặc cử chỉ dùng để bày tỏ sự gặp gỡ, chào đón hoặc công nhận sự có mặt của ai đó, thường khi mới gặp.
- Lời chúc mừng: Lời nói thể hiện thiện chí, chúc phúc, thường dùng trong các dịp đặc biệt như năm mới, lễ tết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She offered a warm greeting to all the guests. (Cô ấy dành một lời chào nồng nhiệt cho tất cả các vị khách.)
- He nodded in greeting as he passed by. (Anh ấy gật đầu chào khi đi ngang qua.)
- We exchanged New Year's greetings. (Chúng tôi trao đổi những lời chúc mừng năm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to send one's greetings to somebody": gửi lời chào hỏi, lời thăm hỏi tới ai đó.
- Please send my greetings to your family. (Làm ơn gửi lời chào của tôi tới gia đình bạn.)
- "a greeting card": thiệp chúc mừng (đây là một danh từ ghép, được giải thích riêng ở phần dưới).
- I bought a greeting card for her birthday. (Tôi đã mua một tấm thiệp chúc mừng sinh nhật cho cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Greet (động từ): chào hỏi, chào đón.
- He greeted me with a smile. (Anh ấy chào tôi với một nụ cười.)
- Greeting card (danh từ ghép): tấm thiệp (thường có in hình và lời chúc) dùng để gửi lời chào, chúc mừng trong các dịp lễ, sinh nhật.
- Season's greetings (cụm danh từ cố định): lời chúc mừng nhân dịp lễ hội (thường dùng vào cuối năm cho các dịp như Giáng sinh, Năm mới).
Từ đồng nghĩa
- Salutation: lời chào (trang trọng hơn, thường dùng trong thư từ).
- Welcome: lời chào đón.
- Regards: lời chào hỏi, lời thăm hỏi (thường dùng trong thư từ hoặc gửi gắm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "greeting")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "greeting")
danh từ
- lời chào hỏi ai
- to send one's greetings to somebodygửi lời chào ai
- lời chào mừng, lời chúc mừng
- New Year's greetingslời chúc tết