crowding
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chen chúc, tình trạng đông đúc: "crowding" chỉ tình huống khi nhiều người hoặc vật bị dồn lại với nhau trong một không gian chật hẹp, gây cảm giác khó chịu hoặc thiếu thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He didn't like the crowding on the beach. (Anh ấy không thích sự chen chúc trên bãi biển.)
- The crowding in the subway during rush hour is unbearable. (Sự đông đúc trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm thật khó chịu.)
- The crowding of books on the shelf made it hard to find anything. (Sự dồn ép của sách trên kệ khiến việc tìm kiếm trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"crowding out": hiệu ứng lấn át, đẩy ra ngoài (thường dùng trong kinh tế hoặc xã hội).
- Government spending can lead to the crowding out of private investment. (Chi tiêu chính phủ có thể dẫn đến hiệu ứng lấn át đầu tư tư nhân.)
"crowding effect": hiệu ứng đám đông, tác động của sự đông đúc lên hành vi hoặc tâm lý.
- The crowding effect in the stadium caused some fans to feel anxious. (Hiệu ứng đám đông trong sân vận động khiến một số người hâm mộ cảm thấy lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
Crowded (tính từ): đông đúc, chật chội.
- The room was very crowded. (Căn phòng rất đông đúc.)
Crowd (danh từ/động từ): đám đông (danh từ); chen chúc, tụ tập (động từ).
- A large crowd gathered outside. (Một đám đông lớn tụ tập bên ngoài.)
- People crowded around the stage. (Mọi người chen chúc quanh sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
- Congestion: sự tắc nghẽn, ùn tắc (thường dùng cho giao thông hoặc không gian).
- Congestion: (Tắc nghẽn giao thông là vấn đề phổ biến ở các thành phố lớn.)
- Overcrowding: tình trạng quá tải, quá đông đúc (mang tính tiêu cực hơn).
- Overcrowding in prisons is a serious issue. (Tình trạng quá tải trong nhà tù là một vấn đề nghiêm trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Crowd in: chen vào, lấn vào.
- Don't crowd in; there's not enough space. (Đừng chen vào; không đủ chỗ đâu.)
Crowd out: lấn át, đẩy ra ngoài.
- Larger species often crowd out smaller ones in the ecosystem. (Các loài lớn hơn thường lấn át các loài nhỏ hơn trong hệ sinh thái.)
Thành ngữ liên quan
No room to swing a cat: không có đủ không gian (thành ngữ chỉ sự chật hẹp).
- In this tiny apartment, there's no room to swing a cat. (Trong căn hộ nhỏ xíu này, không có đủ chỗ để xoay người.)
Packed like sardines: chen chúc như cá mòi (thành ngữ chỉ sự đông đúc tột độ).
- The bus was packed like sardines during the festival. (Xe buýt chen chúc như cá mòi trong lễ hội.)