contaminating

Adjective
  1. nhiễm bẩn, nhiễm độc, hư hỏng
  2. lan truyền sự ô nhiễm, nhiễm độc; đặc biệt sự nhiễm phóng xạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

contaminating
The factory is contaminating the nearby river with industrial waste.