contaminating
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây nhiễm bẩn, gây ô nhiễm: "contaminating" mô tả thứ gì đó có hành động hoặc đặc tính làm cho một vật, chất hoặc môi trường trở nên bẩn, độc hại hoặc không tinh khiết bằng cách đưa vào một chất không mong muốn hoặc nguy hiểm.
- Lan truyền sự ô nhiễm: Đặc biệt dùng để chỉ việc phát tán chất gây ô nhiễm, ví dụ như chất phóng xạ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The factory was fined for discharging contaminating chemicals into the river. (Nhà máy bị phạt vì xả hóa chất gây ô nhiễm xuống sông.)
- A contaminating substance was found in the water supply. (Một chất gây nhiễm bẩn đã được tìm thấy trong nguồn cung cấp nước.)
- The study focused on the contaminating effects of microplastics. (Nghiên cứu tập trung vào các tác động gây ô nhiễm của vi nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Contaminating influence": ảnh hưởng gây hư hỏng, làm tha hóa.
- He was warned about the contaminating influence of that group. (Anh ta đã được cảnh báo về ảnh hưởng gây hư hỏng của nhóm đó.)
Dùng trong bối cảnh khoa học/kỹ thuật: Thường mô tả các tác nhân vật lý, hóa học hoặc sinh học làm ô nhiễm một mẫu vật, môi trường hoặc quy trình.
- Strict protocols are in place to prevent contaminating the sterile lab samples. (Các quy trình nghiêm ngặt được áp dụng để ngăn ngừa việc làm nhiễm bẩn các mẫu vật vô trùng trong phòng thí nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Contaminate (động từ): làm ô nhiễm, làm nhiễm bẩn.
- The oil spill contaminated the coastline. (Vụ tràn dầu đã làm ô nhiễm đường bờ biển.)
Contamination (danh từ): sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn.
- The contamination of the soil required a costly cleanup. (Việc ô nhiễm đất đòi hỏi một cuộc dọn dẹp tốn kém.)
Contaminant (danh từ): chất gây ô nhiễm, tạp chất.
- The filter removes contaminants from the water. (Bộ lọc loại bỏ các chất gây ô nhiễm khỏi nước.)
Từ đồng nghĩa
- Polluting: gây ô nhiễm.
- Defiling: làm ô uế, làm bẩn.
- Tainting: làm hư hỏng, làm nhiễm độc.
Từ trái nghĩa
- Purifying: thanh lọc, làm sạch.
- Cleansing: tẩy sạch.
- Decontaminating: khử nhiễm, khử trùng.
Adjective
- nhiễm bẩn, nhiễm độc, hư hỏng
- lan truyền sự ô nhiễm, nhiễm độc; đặc biệt là sự nhiễm phóng xạ