corruptness

Noun
  1. sự thối nát, sự đồi bại
  2. thiếu liêm chính, không thật thà (đặc biệt tính ăn hối lộ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "corruptness"

corruptness
A judge's corruptness was exposed when he accepted a bribe.