incorruption

/,inkə'rʌpʃn/
Học thuật
Thân thiện
incorruption

A judge is known for his unwavering incorruption.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính liêm khiết, sự trong sạch không thể bị mua chuộc: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không bị tha hóa về mặt đạo đức, không bị hư hỏng bởi tham nhũng hoặc ảnh hưởng xấu.
    • Tình trạng không bị thối rữa, không bị hủy hoại: (Từ cổ, nghĩa cổ) Trạng thái không bị phân hủy hoặc nát, thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge was known for his absolute incorruption. (Vị thẩm phán được biết đến với sự liêm khiết tuyệt đối.)
    • Ancient texts speak of the body's incorruption after resurrection. (Các văn bản cổ nói về việc thân thể không bị thối rữa sau khi phục sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Incorruption of the soul": Sự trong sạch của tâm hồn.

    • Philosophers debated the possibility of the soul's incorruption. (Các triết gia tranh luận về khả năng tâm hồn có thể giữ được sự trong sạch.)
  • "A symbol of moral incorruption": Biểu tượng của đạo đức liêm khiết.

    • The white lotus is often seen as a symbol of moral incorruption. (Hoa sen trắng thường được xem biểu tượng của đạo đức liêm khiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Incorruptible (adj): Không thể bị mua chuộc, không thể bị tha hóa.

    • He was an incorruptible public servant. (Ông ấy một công chức không thể bị mua chuộc.)
  • Incorruptibility (n): Tính chất không thể bị mua chuộc, không thể bị tha hóa.

    • The incorruptibility of the system is its greatest strength. (Tính không thể bị tha hóa của hệ thống sức mạnh lớn nhất của .)
Từ đồng nghĩa
  • Integrity: Tính chính trực, liêm chính.
  • Probity: Tính ngay thẳng, liêm khiết.
  • Incorruptness: Tình trạng không bị tha hóa (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Corruption: Sự tham nhũng, sự hư hỏng.
  • Decay: Sự thối rữa, sự suy tàn.
incorruption

A judge is known for his unwavering incorruption.

danh từ
  1. tính liêm khiết
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) tình trạng không bị thối rữa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa