crouler

Học thuật
Thân thiện
crouler

Cette vieille tour menace de crouler.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Sụp đổ, đổ nát: Chỉ trạng thái một công trình, cấu trúc bị phá hủy đổ xuống do không còn vững chắc.
    • Rung chuyển, chao đảo (nghĩa bóng): Dùng để diễn tả một cái gì đó bị áp đảo, choáng ngợp bởi một thứ đó mạnh mẽ (như âm thanh, cảm xúc, số lượng lớn).
    • Kêu "ru ru" (tiếng chim dẽ): Mô tả tiếng kêu đặc trưng của loài chim dẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Sous le poids de la neige, le toit a fini par crouler. (Dưới sức nặng của tuyết, mái nhà cuối cùng đã sụp đổ.)
    • Le vieil empire croulait de l'intérieur. (Đế chế đang sụp đổ từ bên trong.)
    • La table croulait sous les plats délicieux. (Chiếc bàn chao đảo/chìm nghỉm dưới vô số món ăn ngon.)
    • On entendait crouler les bécasses dans les marais. (Người ta nghe thấy tiếng chim dẽ kêu "ru ru" trong các đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crouler sous" + danh từ: Bị choáng ngợp, bị áp đảo bởi một thứ đó với số lượng lớn.

    • Le bureau croule sous les dossiers en retard. (Bàn làm việc chìm nghỉm/ngập đầu dưới đống hồ sơ tồn đọng.)
    • Il croule sous les dettes. (Anh ta ngập đầu trong nợ nần.)
  • "faire crouler": Làm cho sụp đổ, đánh đổ (một hệ thống, chế độ).

    • Le scandale a fait crouler le gouvernement. (Vụ bê bối đã làm sụp đổ chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Croulant, e (tính từ): Đang sụp đổ, xiêu vẹo, lung lay.

    • un mur croulant (một bức tường xiêu vẹo)
    • une santé croulante (một sức khỏe lung lay)
  • Écrouler (s') (động từ phản thân): Sụp đổ, đổ sập. Gần nghĩa với "crouler" nhưng thường nhấn mạnh hơn vào hành động đột ngột hoàn toàn.

    • Le plafond s'est écroulé. (Trần nhà đã đổ sập.)
Từ đồng nghĩa
  • S'effondrer: Sụp đổ, đổ sập (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • S'écrouler: Đổ sập, sụp đổ (thường đột ngột hoàn toàn).
  • Chanceler: Chao đảo, lung lay (nghĩa bóng, như sức khỏe, niềm tin).
  • Ployer: Oằn xuống, cong xuống dưới sức nặng.
Thành ngữ liên quan
  • Être à crouler (de rire): Cười đến ngả nghiêng, cười vỡ bụng.
    • Son histoire était tellement drôle qu'on était à crouler. (Câu chuyện của anh ấy buồn cười đến mức chúng tôi cười ngả nghiêng.)
crouler

Cette vieille tour menace de crouler.

nội động từ
  1. đổ nát, sụp đổ
    • Cette maison croule
      nhà này sụp đổ
    • Faire crouler un système
      làm cho một hệ thống sụp đổ
  2. (nghĩa bóng) rung chuyển
    • La salle croule sous les applaudissements
      gian phòng rung chuyển dưới những tràng vỗ tay
  3. ru ru (tiếng chim dẽ kêu)