cortisone

Học thuật
Thân thiện
cortisone

Le médecin prescrit de la cortisone pour réduire l'inflammation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Coctizon: Một loại hormone steroid được sản xuất tự nhiên bởi tuyến thượng thận, hoặc được tổng hợp để sử dụng làm thuốc. tác dụng chống viêm ức chế miễn dịch mạnh, thường được dùng để điều trị các bệnh như viêm khớp, dị ứng nặng một số bệnh tự miễn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin lui a prescrit de la cortisone pour réduire l'inflammation. (Bác sĩ đã kê đơn coctizon cho ấy để giảm viêm.)
    • Un traitement à base de cortisone peut avoir des effets secondaires. (Một đợt điều trị bằng coctizon có thể tác dụng phụ.)
    • La cortisone est souvent utilisée en cas de choc allergique. (Coctizon thường được sử dụng trong trường hợp sốc phản vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cure de cortisone": đợt điều trị bằng coctizon.
    • Il a suivi une cure de cortisone pour sa polyarthrite. (Anh ấy đã trải qua một đợt điều trị bằng coctizon cho bệnh viêm đa khớp của mình.)
  • "injection de cortisone": mũi tiêm coctizon.
    • Le rhumatologue a pratiqué une injection de cortisone dans l'articulation. (Bác sĩ chuyên khoa thấp khớp đã thực hiện một mũi tiêm coctizon vào khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Corticoïde (danh từ giống đực): Corticoid. Đâynhóm thuốc rộng hơn, trong đó coctizon là một thành viên.
    • Les corticoïdes sont des anti-inflammatoires puissants. (Corticoid là những thuốc chống viêm mạnh.)
  • Cortisol (danh từ giống đực): Cortisol. Đâytên gọi của hormone coctizon khi được sản xuất tự nhiên trong cơ thể.
    • Le cortisol est l'hormone du stress. (Cortisol là hormone căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stéroïde anti-inflammatoire: Thuốc steroid chống viêm. (Cụm từ mô tả chức năng)
  • Glucocorticoïde: Glucocorticoid. (Thuật ngữ chuyên môn hơn cho nhóm hormone/ thuốc này)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "cortisone" trong tiếng Pháp luôndanh từ giống cái ().
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành y học dược học. Trong văn nói hàng ngày, người ta thường dùng từ này một cách đơn giản để chỉ các loại thuốc chống viêm mạnh dạng uống hoặc tiêm.
  • Việc sử dụng thuốc coctizon luôn cần chỉ định theo dõi chặt chẽ của bác sĩ do nhiều tác dụng phụ tiềm ẩn.
cortisone

Le médecin prescrit de la cortisone pour réduire l'inflammation.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; dược học) coctizon

Từ gần giống

Từ chứa "cortisone"