courtisane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Gái thanh lâu, kỹ nữ hạng sang: Một phụ nữ, đặc biệt trong lịch sử, có quan hệ tình cảm hoặc tình dục với những người đàn ông giàu có và quyền lực để đổi lấy sự bảo trợ về tài chính và xã hội. Cô ấy thường được giáo dục tốt, thanh lịch và có địa vị xã hội cao hơn một "prostituée" (gái mại dâm) thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La Dame aux Camélias d'Alexandre Dumas fils est inspirée de la vie d'une courtisane célèbre. (Quý bà hoa trà của Alexandre Dumas con được lấy cảm hứng từ cuộc đời của một kỹ nữ nổi tiếng.)
- Au XIXe siècle, certaines courtisanes parisiennes menaient un train de vie fastueux. (Vào thế kỷ 19, một số kỹ nữ ở Paris sống một cuộc sống xa hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vivre en courtisane": sống theo lối sống của một kỹ nữ, dựa vào các nhà bảo trợ giàu có.
- Elle a choisi de vivre en courtisane pour échapper à la pauvreté. (Cô ấy đã chọn sống như một kỹ nữ để thoát khỏi cảnh nghèo khó.)
Biến thể và từ gần giống
- Courtisan (danh từ giống đực): triều thần, kẻ xu nịnh. (LƯU Ý: Đây là một từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ cùng gốc từ).
- Demi-mondaine (danh từ giống cái): phụ nữ thuộc giới "bán thế", thường có lối sống phóng túng và gần nghĩa với "courtisane".
- Prostituée (danh từ giống cái): gái mại dâm (nghĩa rộng và thông tục hơn, không bao hàm sự thanh lịch hay địa vị xã hội như "courtisane").
Từ đồng nghĩa
- Maîtresse: tình nhân (có thể chỉ mối quan hệ lâu dài, không nhất thiết vì tiền).
- Femme galante: người đàn bà phóng đãng, lẳng lơ.
Lưu ý về từ nguyên và sử dụng
- Từ "courtisane" có nguồn gốc từ tiếng Ý "cortigiana", liên quan đến "corte" (triều đình). Ban đầu, nó có thể chỉ những phụ nữ có học thức trong triều, nhưng nghĩa đã chuyển biến.
- Trong tiếng Pháp hiện đại, từ này mang sắc thái lịch sử hoặc văn học, thường dùng để nói về các nhân vật trong quá khứ hơn là để chỉ nghề nghiệp đương đại.
- Không nên nhầm lẫn với "courtisan" (nam giới, nghĩa là "triều thần" hoặc "kẻ xu nịnh").
tính từ
- nịnh thần, xu nịnh
- Manières courtisaneskiểu nịnh thần
danh từ giống đực
- triều thần, thị thần
- (nghĩa bóng) nịnh thần, kẻ xu nịnh
danh từ giống cái
- người đàn bà đĩ thỏa