courtisan

Học thuật
Thân thiện
courtisan

Un courtisan flatte le roi pour obtenir des faveurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Triều thần, thị thần: Người phục vụ trong triều đình của một quốc vương hoặc người cai trị.
    • (Nghĩa bóng) Nịnh thần, kẻ xu nịnh: Người luôn tìm cách lấy lòng, tâng bốc người quyền lực để được ưu ái.
  2. Danh từ giống cái:

    • Người đàn bà đĩ thỏa: Một phụ nữ sử dụng sự quyến rũ tình dục để duy trì mối quan hệ với một người đàn ông quyền lực, thườngđể đổi lấy lợi ích vật chất hoặc địa vị.
  3. Tính từ (courtisan/courtisane):

    • Nịnh thần, xu nịnh: tính chất tâng bốc, luồn cúi để lấy lòng người quyền thế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Les courtisans entouraient le roi. (Các triều thần vây quanh nhà vua.)
    • C'est un vrai courtisan, il ne pense qu'à flatter son patron. (Hắn đúngmột tên nịnh thần, hắn chỉ nghĩ đến việc tâng bốc ông chủ của mình.)
  • Danh từ giống cái:

    • Elle était la courtisane la plus célèbre de la cour. ( tangười đàn bà đĩ thỏa nổi tiếng nhất trong triều.)
  • Tính từ:

    • Il a un comportement très courtisan. (Hắn có một thái độ rất nịnh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Langage courtisan": Ngôn ngữ tâng bốc, nịnh nọt.

    • Il a tenu des propos d'un langage courtisan exagéré. (Hắn đã nói những lời ngôn ngữ tâng bốc quá đáng.)
  • "Sourire courtisan": Nụ cười nịnh hót.

    • Elle lui adressa un sourire courtisan. (Cô ta gửi đến hắn một nụ cười nịnh hót.)
Biến thể từ gần giống
  • Courtiser (động từ): Tán tỉnh, ve vãn; (nghĩa bóng) tâng bốc, nịnh nọt.

    • Il a passé la soirée à la courtiser. (Anh ta đã dành cả buổi tối để tán tỉnh ấy.)
    • Il courtise les électeurs. (Ông ta tâng bốc các cử tri.)
  • Cour (danh từ): Triều đình, cung điện; sân (trong).

    • La cour du roi était pleine d'intrigues. (Triều đình của nhà vua đầy những âm mưu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ giống đực (nghĩa bóng):

    • Flagorneur: Kẻ nịnh hót, bợ đỡ.
    • Flatteur: Kẻ xu nịnh, tâng bốc.
  • Danh từ giống cái:

    • Maîtresse: Tình nhân (của người địa vị).
    • Femme galante: Người đàn bà lẳng lơ.
Thành ngữ liên quan
  • "Vivre en courtisan": Sống như một kẻ nịnh thần, luôn luồn cúi.

    • Il a choisi de vivre en courtisan pour gravir les échelons. (Hắn đã chọn sống như một kẻ nịnh thần để leo lên các nấc thang.)
  • "Jeu de courtisan": Trò chơi của triều thần, chỉ những mưu mô, thủ đoạn trong chốn quan trường.

    • La politique ici est un vrai jeu de courtisan. (Chính trịđây đúngmột trò chơi của triều thần.)
courtisan

Un courtisan flatte le roi pour obtenir des faveurs.

tính từ
  1. nịnh thần, xu nịnh
    • Manières courtisanes
      kiểu nịnh thần
danh từ giống đực
  1. triều thần, thị thần
  2. (nghĩa bóng) nịnh thần, kẻ xu nịnh
danh từ giống cái
  1. người đàn bà đĩ thỏa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "courtisan"

Từ có nhắc đến "courtisan"