cortège
/kɔ:'teiʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đoàn người đi theo, đoàn người theo rước: Một nhóm người di chuyển theo một trật tự, thường trong một nghi lễ, lễ diễu hành hoặc đám tang.
- Cái đi theo, hệ quả kéo theo: (Nghĩa văn học) Chỉ một loạt những sự việc, hiện tượng hoặc đặc điểm thường đi kèm hoặc là hệ quả của một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cortège funèbre avançait lentement dans les rues. (Đoàn người đưa tang tiến bước chậm rãi trên các con phố.)
- Un cortège officiel a accueilli le chef d'État à son arrivée. (Một đoàn rước chính thức đã đón nguyên thủ quốc gia khi ông đến.)
- La maladie s'accompagne souvent d'un cortège de symptômes désagréables. (Bệnh tật thường đi kèm với một loạt các triệu chứng khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le cortège nuptial": Đoàn rước dâu, đoàn người tham dự đám cưới.
- Le cortège nuptial est entré dans l'église au son de la marche nuptiale. (Đoàn rước dâu đã bước vào nhà thờ theo tiếng nhạc đưa dâu.)
"Un cortège de misères": Một chuỗi những bất hạnh, khổ đau.
- La guerre laisse toujours dans son sillage un cortège de misères. (Chiến tranh luôn để lại theo sau nó một chuỗi những khổ đau.)
Biến thể và từ gần giống
- Cortège không có biến thể chính tả phổ biến. Đây là một danh từ giống đực, số nhiều là cortèges.
- Convoi (danh từ giống đực): Đoàn xe, đoàn tàu. (Nhấn mạnh phương tiện hơn là người).
- Défilé (danh từ giống đực): Cuộc diễu hành, cuộc diễu binh.
- Suite (danh từ giống cái): Đoàn tùy tùng; loạt, chuỗi (có thể dùng thay thế trong nghĩa văn học).
Từ đồng nghĩa
- Procession (danh từ giống cái): Đám rước, đoàn rước (gần nghĩa nhất với nghĩa đầu).
- Train (danh từ giống đực): Đoàn người đi theo; loạt, hậu quả (trong nghĩa văn học).
- Cavalcade (danh từ giống cái): Đoàn kỵ mã diễu hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ cortège.
Thành ngữ liên quan
- Faire partie du cortège: Là một phần của đoàn rước/đoàn người đi theo.
- Les enfants du village faisaient partie du cortège de la fête. (Những đứa trẻ trong làng là một phần của đoàn rước trong ngày hội.)
- S'accompagner d'un cortège de...: Đi kèm với một loạt...
- Son succès s'accompagne d'un cortège de responsabilités nouvelles. (Thành công của anh ấy đi kèm với một loạt trách nhiệm mới.)
danh từ giống đực
- đoàn người đi theo, đoàn người theo rước
- Le cortège de la mariéeđoàn người đưa dâu
- (văn học) cái đi theo
- La paresse et son cortège de vicessự lười biếng và những tật xấu đi theo