corvée

/'kɔ:vei/
Học thuật
Thân thiện
corvée

Un soldat effectue la corvée de ravitaillement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Quân sự) Công tác phục vụ; nhóm người làm công tác phục vụ: Trong ngữ cảnh quân sự, "corvée" chỉ một nhiệm vụ phục vụ chung hoặc nhóm lính được phân công làm nhiệm vụ đó.
    • Việc nặng nhọc không tránh được: Nghĩa mở rộng, chỉ một công việc vất vả, tẻ nhạt hoặc khó chịu người ta buộc phải làm.
    • (Sử học) Lao dịch: Trong lịch sử, đặc biệt thời phong kiến, đâynghĩa gốc, chỉ việc nông dân bị bắt buộc phải lao động không công cho lãnh chúa hoặc nhà nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La corvée de bois est assignée à la nouvelle recrue. (Công tác phục vụ kiếm củi được giao cho tân binh.)
    • Faire la vaisselle, c'est toujours une corvée pour lui. (Rửa bát đĩa luônmột việc nặng nhọc đối với anh ta.)
    • Sous l'Ancien Régime, les paysans devaient la corvée à leur seigneur. (Dưới thời Ancien Régime, nông dân phải chịu lao dịch cho lãnh chúa của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être de corvée": Đến lượt phải làm nhiệm vụ phục vụ (trong quân đội) hoặc công việc nhà nặng nhọc.

    • C'est ton tour d'être de corvée de cuisine. (Đến lượt cậu phải làm nhiệm vụ bếp núc rồi.)
  • "Une vraie corvée": Một công việc thực sự khó chịu, nặng nề.

    • Ranger le grenier est une vraie corvée. (Dọn dẹp gác mái thực sựmột cực hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Corvéable (tính từ): Có thể bắt phải làm lao dịch/công việc nặng nhọc.
    • Une population corvéable à merci (Một dân số có thể bị bắt làm việc vô điều kiện)
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa "việc nặng nhọc"): Tâche ingrate (công việc chẳng mang lại lời khen), fardeau (gánh nặng), pénibilité (sự cực nhọc).
  • (Cho nghĩa "lao dịch"): Servage (thân phận nông nô), travail forcé (lao động cưỡng bức).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est la corvée!": Thường được nói với giọng than vãn để chỉ một việc bắt buộc phải làm rất khó chịu.
    • Sortir la poubelle par ce froid, c'est la corvée ! (Đem rác ra ngoài trời lạnh thế này, thật là cực hình!)
corvée

Un soldat effectue la corvée de ravitaillement.

danh từ giống cái
  1. (quân sự) công tác phục vụ; nhóm người làm công tác phục vụ
    • Corvée quotidienne de ravitaillement
      công tác phục vụ tiếp liệu hằng ngày
  2. việc nặng nhọc không tránh được
  3. (sử học) lao dịch