crave

/kreiv/
Học thuật
Thân thiện
crave

Un crave au bec rouge se perche sur une branche sèche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quạ đỏ mỏ: Một loài chim thuộc họ quạ, mỏ màu đỏ, thường được tìm thấycác vùng núi châu Âu châu Á.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le crave niche souvent dans les falaises. (Quạ đỏ mỏ thường làm tổ trên các vách đá.)
    • On peut observer le crave en montagne. (Người ta có thể quan sát thấy quạ đỏ mỏvùng núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Crave à bec rouge: Tên đầy đủ của loài chim này, nhấn mạnh đặc điểm mỏ đỏ.
  • Pyrrhocorax pyrrhocorax: Tên khoa học của loài quạ đỏ mỏ.
crave

Un crave au bec rouge se perche sur une branche sèche.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) quạ đỏ mỏ