crave
/kreiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quạ đỏ mỏ: Một loài chim thuộc họ quạ, có mỏ màu đỏ, thường được tìm thấy ở các vùng núi châu Âu và châu Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le crave niche souvent dans les falaises. (Quạ đỏ mỏ thường làm tổ trên các vách đá.)
- On peut observer le crave en montagne. (Người ta có thể quan sát thấy quạ đỏ mỏ ở vùng núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Crave à bec rouge: Tên đầy đủ của loài chim này, nhấn mạnh đặc điểm mỏ đỏ.
- Pyrrhocorax pyrrhocorax: Tên khoa học của loài quạ đỏ mỏ.
danh từ giống đực
- (động vật học) quạ đỏ mỏ