grève
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bãi cát sỏi: Một bãi đất bằng phẳng, thường có sỏi hoặc cát, nằm ở bờ sông hoặc bờ biển.
- Cuộc bãi công, cuộc đình công: Hành động ngừng việc tập thể của người lao động nhằm gây áp lực để đạt được các yêu cầu về kinh tế, xã hội hoặc chính trị. Đây là nghĩa được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa địa lý):
- Les enfants jouent sur la grève. (Trẻ em chơi trên bãi cát sỏi.)
- La grève est couverte de galets. (Bãi cát sỏi được phủ đầy sỏi cuội.)
Danh từ (nghĩa xã hội):
- Les ouvriers sont en grève pour demander une augmentation de salaire. (Các công nhân đang bãi công để yêu cầu tăng lương.)
- La grève des transports paralyse la ville. (Cuộc đình công giao thông làm tê liệt thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en grève: Đang bãi công, đang đình công.
- Le personnel de l'hôpital est en grève depuis lundi. (Nhân viên bệnh viện đang bãi công từ thứ Hai.)
Faire grève: Tổ chức/Tham gia bãi công.
- Ils ont décidé de faire grève. (Họ đã quyết định tiến hành bãi công.)
Déclencher/lancer une grève: Phát động một cuộc bãi công.
- Le syndicat a déclenché une grève illimitée. (Công đoàn đã phát động một cuộc bãi công không thời hạn.)
Lever une grève: Chấm dứt, hủy bỏ cuộc bãi công.
- Les négociations ont abouti et la grève a été levée. (Các cuộc đàm phán đã thành công và cuộc bãi công đã được hủy bỏ.)
Biến thể và từ liên quan
Grève générale (cụm danh từ): Cuộc tổng bãi công.
- Une grève générale a été annoncée pour demain. (Một cuộc tổng bãi công đã được thông báo cho ngày mai.)
Grève de la faim (cụm danh từ): Cuộc tuyệt thực (hành động từ chối ăn để phản đối).
- Le prisonnier politique a entamé une grève de la faim. (Tù nhân chính trị đã bắt đầu một cuộc tuyệt thực.)
Grève du zèle (cụm danh từ): Hình thức đình công bằng cách tuân thủ một cách máy móc và quá mức tất cả các quy định, làm chậm tiến độ công việc.
- Gréviste (danh từ): Người đình công, người tham gia bãi công.
- Grèver (động từ, ít dùng): Làm đầy sỏi (nghĩa cổ), hoặc gây tổn hại, làm thiệt hại (về tài chính).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa địa lý: Rivage (bờ), plage (bãi biển, thường chỉ bãi cát), berge (bờ sông).
- Nghĩa xã hội: Arrêt de travail (sự ngừng việc), mouvement social (phong trào xã hội), débrayage (sự bãi công, thường ngắn hạn).
Thành ngữ liên quan
- Être en grève perlée: Tham gia một cuộc bãi công luân phiên, ngắt quãng (các nhóm nhân viên ngừng việc vào các thời điểm khác nhau).
- Se mettre en grève: Bắt đầu đình công.
- Faire la grève des bras croisés: Bãi công bằng cách ngồi im, không làm việc (tại chỗ làm).
danh từ giống cái
- bãi cát sỏi (ở bờ biển, bờ sông)
- cuộc bãi công, cuộc đình công, cuộc bãi thị; cuộc bãi khóa
- Grève généralecuộc tổng bãi công
- Grève de la faimcuộc tuyệt thực