grève

danh từ giống cái
  1. bãi cát sỏi (ở bờ biển, bờ sông)
  2. cuộc bãi công, cuộc đình công, cuộc bãi thị; cuộc bãi khóa
    • Grève générale
      cuộc tổng bãi công
    • Grève de la faim
      cuộc tuyệt thực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

grève
Une famille se promène sur la grève au bord de la mer.