corydalidae

corydalidae

A scientist carefully observes a corydalidae specimen under a bright light.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): Họ ngạnhmột họ côn trùng thuộc bộ Cánh rộng (Megaloptera), bao gồm các loài ruồi ngạnh (dobsonfly) ruồi (fishfly). Đây một nhóm côn trùng kích thước lớn, thường sống gần các dòng nước chảy, nơi ấu trùng của chúng phát triển dưới nước.

dụ sử dụng
  • (Họ Corydalidae bao gồm các loài côn trùng thủy sinh lớn nhấtBắc Mỹ.)
  • (Ấu trùng của họ Corydalidae thường được dùng làm mồi câu kích thước của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corydalidae" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc côn trùng học để chỉ một đơn vị phân loại cụ thể. Khi nói về các loài trong họ này, người ta có thể nhấn mạnh đến đặc điểm sinh thái hoặc tập tính săn mồi của chúng.
    • The study focused on the distribution of Corydalidae in Southeast Asia. (Nghiên cứu tập trung vào sự phân bố của họ Corydalidae ở Đông Nam Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Corydalid (danh từ, tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến họ Corydalidae.
    • A corydalid insect was found near the stream. (Một loài côn trùng thuộc họ Corydalidae được tìm thấy gần dòng suối.)
  • Dobsonfly (danh từ): một loài cụ thể trong họ Corydalidae, thường kích thước lớn hàm dưới dài (ở con đực).
  • Fishfly (danh từ): một loài khác trong họ Corydalidae, nhỏ hơn dobsonfly râu dài.
Từ đồng nghĩa
  • Họ ngạnh: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho họ Corydalidae.
  • Corydalid family: cụm từ đồng nghĩa trong tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
  • Corydalidae larva: ấu trùng của họ Corydalidae.
    • The Corydalidae larva is a predator in freshwater ecosystems. (Ấu trùng của họ Corydalidae loài săn mồi trong hệ sinh thái nước ngọt.)
  • Corydalidae adult: con trưởng thành của họ Corydalidae.
    • Corydalidae adults are short-lived and often found near water. (Con trưởng thành của họ Corydalidae sống ngắn thường được tìm thấy gần nước.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Corydalidae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh thái, có thể dùng cụm từ "under the shadow of the dobsonfly" (dưới bóng của loài dobsonfly) để ám chỉ sự hiện diện của các loài săn mồi lớn trong hệ sinh thái nước ngọt.