cartload
Định nghĩa
Danh từ: - Lượng hàng mà một xe bò hoặc xe kéo có thể chở: "cartload" chỉ khối lượng hoặc số lượng vật chất (hàng hóa, nông sản, v.v.) mà một chiếc xe thồ (cart) có thể chứa và vận chuyển trong một lần.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đã bán một xe bò cỏ khô cho chợ.)
- (Cần ba xe chở đá để xây bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a cartload of something": dùng theo nghĩa bóng để chỉ một lượng lớn, nhiều vô kể.
- He brought a cartload of excuses for being late. (Anh ta mang theo vô số lý do để biện minh cho việc đến muộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cart (danh từ): xe bò, xe thồ, xe kéo.
- The cart was pulled by a horse. (Chiếc xe bò được kéo bởi một con ngựa.)
- Cartload không có biến thể từ loại khác (không có dạng động từ hay tính từ).
Từ đồng nghĩa
- Wagonload: lượng hàng mà một xe ngựa chở được (tương tự nhưng thường dùng cho xe ngựa lớn hơn).
- Truckload: lượng hàng mà một xe tải chở được (hiện đại hơn).
- Load: tải trọng, lượng hàng chở (nói chung, không chỉ riêng xe thồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "cartload", nhưng có thể kết hợp với động từ "load" (chất hàng):
- Load a cart with something: chất hàng lên xe thồ.
- They loaded the cart with firewood. (Họ chất củi lên xe bò.)
Thành ngữ liên quan
- "a cartload of trouble": một đống rắc rối (nghĩa bóng, chỉ tình huống khó khăn).
- Taking on that project was a cartload of trouble. (Nhận dự án đó là một đống rắc rối.)