credulity

/kri'dju:liti/ Cách viết khác : (credulousness) /'kredjuləsnis/
Học thuật
Thân thiện
credulity

Her credulity led her to accept the improbable story without question.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính cả tin, tính dễ tin người: "Credulity" chỉ xu hướng hoặc đặc điểm của một người dễ dàng tin tưởng vào điều đó không cần bằng chứng xác thực hoặc sự suy xét đầy đủ. Đây thường một đặc điểm tiêu cực, cho thấy sự thiếu thận trọng hoặc phán đoán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scammer exploited the old man's credulity. (Kẻ lừa đảo đã lợi dụng tính cả tin của ông lão.)
    • Her story stretched my credulity to the limit. (Câu chuyện của ấy đã kéo dãn sự cả tin của tôi đến giới hạn.)
    • The politician's promises require a great deal of credulity to believe. (Những lời hứa của chính trị gia đó đòi hỏi một sự cả tin rất lớn để tin theo.)
Các cách sử nâng cao
  • "to strain/stretch someone's credulity": khiến cho điều đó trở nên khó tin đến mức gần như không thể chấp nhận được.
    • The plot of the movie was so unrealistic that it strained my credulity. (Cốt truyện của bộ phim phi thực tế đến mức làm căng thẳng sự cả tin của tôi.)
  • "a willing suspension of credulity": (thường trong văn học, nghệ thuật) sự tạm thời gác lại sự hoài nghi để có thể thưởng thức một câu chuyện hư cấu.
    • To enjoy this fantasy novel, you need a willing suspension of credulity. (Để thưởng thức cuốn tiểu thuyết giả tưởng này, bạn cần tạm thời gác lại sự hoài nghi.)
Biến thể từ liên quan
  • Credulous (tính từ): cả tin, dễ tin.
    • He was a credulous person who believed every rumor. (Anh ta một người cả tin, tin vào mọi lời đồn.)
  • Incredulity (danh từ): sự hoài nghi, sự không tin.
    • Her announcement was met with incredulity. (Thông báo của ấy đã gặp phải sự hoài nghi.)
Từ đồng nghĩa
  • Gullibility: tính cả tin, tính khờ dại.
  • Naivety: tính ngây thơ, chất phác.
  • Trustfulness: tính hay tin người.
Từ trái nghĩa
  • Skepticism: thái độ hoài nghi.
  • Incredulity: sự không tin, sự hoài nghi.
  • Wariness: sự thận trọng, sự cảnh giác.
Thành ngữ liên quan
  • "To prey on someone's credulity": lợi dụng sự cả tin của ai đó.
    • Fraudulent schemes often prey on people's credulity. (Các âm mưu lừa đảo thường lợi dụng sự cả tin của mọi người.)
credulity

Her credulity led her to accept the improbable story without question.

danh từ
  1. tính cả tin, tính nhẹ dạ

Từ chứa "credulity"