coryza
/kə'raizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Chứng sổ mũi: Một tình trạng viêm nhiễm cấp tính ở niêm mạc mũi, thường do virus gây ra, dẫn đến các triệu chứng như chảy nước mũi, hắt hơi và nghẹt mũi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le coryza est souvent le premier symptôme d'un rhume. (Chứng sổ mũi thường là triệu chứng đầu tiên của cảm lạnh.)
- Le médecin a diagnostiqué un simple coryza. (Bác sĩ đã chẩn đoán là chứng sổ mũi thông thường.)
- Le coryza du chat est une maladie virale très contagieuse. (Chứng sổ mũi ở mèo là một bệnh do virus rất dễ lây lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"coryza spasmodique": chứng sổ mũi co thắt, một dạng viêm mũi dị ứng đặc trưng bởi những cơn hắt hơi liên tục.
- Il souffre de coryza spasmodique chaque printemps. (Anh ấy bị chứng sổ mũi co thắt mỗi mùa xuân.)
"coryza aigu": chứng sổ mũi cấp tính.
- Le coryza aigu dure généralement moins de dix jours. (Chứng sổ mũi cấp tính thường kéo dài dưới mười ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhinite (n.f): viêm mũi. Đây là thuật ngữ y khoa rộng hơn, trong đó "coryza" thường chỉ một dạng viêm mũi cấp tính có chảy nước mũi.
- Rhume (n.m): cảm lạnh. "Coryza" thường là một triệu chứng chính của "rhume".
Từ đồng nghĩa
- Rhume de cerveau: (cách nói thông tục) cảm sổ mũi.
- Écoulement nasal: chảy nước mũi (mô tả triệu chứng, không phải tên bệnh).