coryza

/kə'raizə/
Học thuật
Thân thiện
coryza

Le chat éternue à cause de son coryza.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Chứng sổ mũi: Một tình trạng viêm nhiễm cấp tínhniêm mạc mũi, thường do virus gây ra, dẫn đến các triệu chứng như chảy nước mũi, hắt hơi nghẹt mũi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le coryza est souvent le premier symptôme d'un rhume. (Chứng sổ mũi thườngtriệu chứng đầu tiên của cảm lạnh.)
    • Le médecin a diagnostiqué un simple coryza. (Bác sĩ đã chẩn đoánchứng sổ mũi thông thường.)
    • Le coryza du chat est une maladie virale très contagieuse. (Chứng sổ mũimèomột bệnh do virus rất dễ lây lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coryza spasmodique": chứng sổ mũi co thắt, một dạng viêm mũi dị ứng đặc trưng bởi những cơn hắt hơi liên tục.

    • Il souffre de coryza spasmodique chaque printemps. (Anh ấy bị chứng sổ mũi co thắt mỗi mùa xuân.)
  • "coryza aigu": chứng sổ mũi cấp tính.

    • Le coryza aigu dure généralement moins de dix jours. (Chứng sổ mũi cấp tính thường kéo dài dưới mười ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhinite (n.f): viêm mũi. Đâythuật ngữ y khoa rộng hơn, trong đó "coryza" thường chỉ một dạng viêm mũi cấp tính chảy nước mũi.
  • Rhume (n.m): cảm lạnh. "Coryza" thườngmột triệu chứng chính của "rhume".
Từ đồng nghĩa
  • Rhume de cerveau: (cách nói thông tục) cảm sổ mũi.
  • Écoulement nasal: chảy nước mũi (mô tả triệu chứng, không phải tên bệnh).
coryza

Le chat éternue à cause de son coryza.

danh từ giống đực
  1. (y học) chứng sổ mũi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "coryza"