chorizo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xúc xích cay (Tây Ban Nha): Một loại xúc xích lên men, sấy khô có nguồn gốc từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, thường được làm từ thịt lợn xay và được tẩm ướp nhiều loại gia vị, đặc biệt là ớt bột khô (paprika), tạo cho nó màu đỏ đặc trưng và vị cay, mặn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai acheté du chorizo pour faire une paella. (Tôi đã mua xúc xích chorizo để làm món paella.)
- Le chorizo espagnol est souvent assaisonné avec du paprika fumé. (Xúc xích chorizo Tây Ban Nha thường được tẩm ướp với ớt bột hun khói.)
- On peut manger le chorizo en tranches fines avec du fromage. (Người ta có thể ăn chorizo cắt lát mỏng cùng với phô mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chorizo doux": chorizo ngọt (ít cay, thường có màu đỏ tươi từ ớt bột ngọt).
- Je préfère le chorizo doux car je n'aime pas la nourriture trop épicée. (Tôi thích chorizo ngọt hơn vì tôi không thích đồ ăn quá cay.)
- "chorizo fort/piquant": chorizo cay.
- Ce chorizo fort relève parfaitement le goût de la soupe. (Chorizo cay này làm dậy vị món súp một cách hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Chorizo ibérique: Một loại chorizo cao cấp làm từ thịt lợn Iberia.
- Le chorizo ibérique est considéré comme un produit de luxe. (Chorizo Iberia được coi là một sản phẩm xa xỉ.)
- Saucisson sec: Xúc xích khô (của Pháp), thường không cay như chorizo và có hương vị gia vị khác.
- Salami: Một loại xúc xích lên men, sấy khô khác có nguồn gốc từ Ý, thường có kết cấu và hương vị khác biệt.
Từ đồng nghĩa
- Saucisse sèche épicée: Xúc xích khô cay (cách mô tả chung).
- Saucisson espagnol: Xúc xích Tây Ban Nha (cách gọi theo xuất xứ).
danh từ giống đực
- xúc xích cay (Tây Ban Nha)