corse
/kɔ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Tiếng Coóc-xơ, phương ngữ Coóc-xơ: Chỉ ngôn ngữ được nói trên đảo Corse (Corsica), một hòn đảo của Pháp ở Địa Trung Hải. Đây là một ngôn ngữ thuộc nhóm Rôman, gần gũi với tiếng Ý.
- Người đàn ông Coóc-xơ: Chỉ một người đàn ông sinh sống hoặc có nguồn gốc từ đảo Corse.
Tính từ:
- (Thuộc) đảo Coóc-xơ: Dùng để mô tả những gì có liên quan đến đảo Corse, về địa lý, văn hóa hoặc con người.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Il parle le corse couramment. (Anh ấy nói thông thạo tiếng Coóc-xơ.)
- Un Corse célèbre était Napoléon Bonaparte. (Một người Coóc-xơ nổi tiếng là Napoléon Bonaparte.)
Tính từ:
- La cuisine corse est délicieuse. (Ẩm thực Coóc-xơ rất ngon.)
- Nous avons visité un village corse typique. (Chúng tôi đã thăm một ngôi làng điển hình của Coóc-xơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être fier comme un Corse": Tự hào như một người Coóc-xơ. (Thành ngữ chỉ sự kiêu hãnh đặc trưng thường được gán cho người dân đảo Corse).
- Il défend ses opinions, fier comme un Corse. (Anh ta bảo vệ quan điểm của mình, kiêu hãnh như một người Coóc-xơ.)
Biến thể và từ gần giống
Corse (danh từ giống cái): Một phụ nữ Coóc-xơ.
- Elle est une Corse passionnée. (Cô ấy là một người phụ nữ Coóc-xơ đầy nhiệt huyết.)
Corsement (trạng từ): Một cách đặc trưng của Coóc-xơ, theo kiểu Coóc-xơ.
- C'est corsement préparé. (Món này được chế biến theo kiểu Coóc-xơ.)
Corse (danh từ giống cái, viết hoa: la Corse): Tên hòn đảo Corse.
- Nous partons en vacances en Corse. (Chúng tôi đi nghỉ ở đảo Corse.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la langue: Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả là (ngôn ngữ của đảo Corse).
- Pour la personne: (một cư dân đảo Corse).
Thành ngữ liên quan
- "Une vendetta corse": Một mối thù truyền kiếp kiểu Coóc-xơ. (Ám chỉ đến truyền thống trả thù gia tộc nổi tiếng trong lịch sử đảo Corse).
- Ces deux familles ont une véritable vendetta corse. (Hai gia đình này có một mối thù truyền kiếp đích thực kiểu Coóc-xơ.)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Coóc-xơ, phương ngữ Coóc-xơ