corse

/kɔ:s/
tính từ
  1. (thuộc) đảo Coó-
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Coóc-, phương ngữ Coóc-

Khám phá thêm

Các từ liên quan

corse
Une femme porte une robe corse traditionnelle.