cosmogenic

Adjective
  1. liên quan tới nhánh của thiên văn học nghiên cứu về nguồn gốc, lịch sử, cấu trúc, động lực học của vũ trụ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

cosmogenic
A scientist studies cosmogenic theories of the universe's origin.