cosmonaut

/'kɔzmənɔ:t/
danh từ
  1. nhà du hành vũ trụ
    • hero cosmonaut
      anh hùng du hành vũ trụ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cosmonaut"

Từ có nhắc đến "cosmonaut"

cosmonaut
A cosmonaut floats inside a space station module.