cost increase
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự gia tăng chi phí: Chỉ việc chi phí để sản xuất, mua bán hoặc vận hành một thứ gì đó trở nên cao hơn.
- Sự gia tăng giá thành: Chỉ việc giá bán hoặc giá trị tiền tệ của hàng hóa, dịch vụ trở nên cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unexpected cost increase forced the company to revise its budget. (Sự gia tăng chi phí bất ngờ buộc công ty phải xem xét lại ngân sách.)
- A sharp cost increase in raw materials is affecting the entire industry. (Một sự gia tăng mạnh về giá thành nguyên liệu thô đang ảnh hưởng đến toàn ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to absorb a cost increase": tự chịu đựng, hấp thụ sự gia tăng chi phí (thay vì chuyển cho khách hàng).
- To remain competitive, the manufacturer decided to absorb the cost increase. (Để duy trì tính cạnh tranh, nhà sản xuất quyết định tự hấp thụ sự gia tăng chi phí.)
"to pass on a cost increase": chuyển sự gia tăng chi phí sang (người tiêu dùng hoặc bên khác).
- The supplier passed on the cost increase to its customers. (Nhà cung cấp đã chuyển sự gia tăng chi phí sang cho khách hàng của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Price increase (n): sự tăng giá (thường dùng cụ thể cho giá bán).
- Cost escalation (n): sự leo thang chi phí (thường chỉ sự gia tăng liên tục hoặc theo giai đoạn).
- Rise in cost(s) (n): sự tăng lên của chi phí (cách diễn đạt khác).
Từ đồng nghĩa
- Price hike: sự tăng giá đột ngột.
- Upsurge in costs: làn sóng tăng mạnh về chi phí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với cụm danh từ "cost increase")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "cost increase")
Noun
- sự gia tăng chi phí
- * o they asked for a 10% rise in ratesHọ đòi tăng 10% tỉ lệ
- sự gia tăng giá thành