cottage

/'kɔtidʤ/
Học thuật
Thân thiện
cottage

Une famille passe ses vacances dans un cottage au bord d'un lac.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà nông thôn, nhà nhỏnông thôn: Một ngôi nhà nhỏ, thường khiêm tốn đơn giản, nằmvùng nông thôn hoặc vùng quê. thường gợi lên hình ảnh một nơiyên tĩnh, gần gũi với thiên nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ils ont acheté un petit cottage en Normandie. (Họ đã mua một ngôi nhà nhỏnông thôn tại Normandy.)
    • Pendant les vacances, nous séjournons dans le cottage de mes grands-parents. (Trong kỳ nghỉ, chúng tôitrong ngôi nhà nông thôn của ông bà tôi.)
    • Ce cottage au bord du lac est très paisible. (Ngôi nhà nhỏ nông thôn bên hồ này rất yên bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cottage" có thể đặc biệt chỉ những ngôi nhà nhỏ kiểu Anhvùng quê, thường mái dốc vườn cây.
    • Les cottages typiques du Cotswolds sont très pittoresques. (Những ngôi nhà nông thôn điển hình ở Cotswolds rất đẹp như tranh vẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaumière (n.f): túp lều, nhà tranh. Thường nhỏ đơn sơ hơn một "cottage", mái có thể lợp bằng rơm rạ.
  • Maison de campagne (n.f): nhà ở nông thôn. Một thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ những ngôi nhà lớn hơn một "cottage".
  • Bungalow (n.m): nhà trệt, nhà một tầng. Thường dùngthành thị hoặc vùng nhiệt đới, khác với "cottage" mang sắc thái nông thôn châu Âu.
Từ đồng nghĩa
  • Petite maison à la campagne: ngôi nhà nhỏnông thôn.
  • Habitation rurale: nhà ở nông thôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Vivre comme dans un cottage (nghĩa bóng): Sống một cuộc sống yên bình, giản dị nhưnông thôn.
    • Depuis qu'ils ont pris leur retraite, ils vivent comme dans un cottage. (Kể từ khi nghỉ hưu, họ sống một cuộc sống yên bình như trong một ngôi nhà nông thôn.)
cottage

Une famille passe ses vacances dans un cottage au bord d'un lac.

danh từ giống đực
  1. nhà nông thôn

Từ gần giống

Từ chứa "cottage"