cottar

/'kɔtə/ Cách viết khác : (cotter) /'kɔtə/
Học thuật
Thân thiện
cottar

A cottar secures the wooden wheel to the axle of a cart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nông dân tá điền (ở Scotland): Một người nông dân thuê một căn nhà nhỏ (cottage) một mảnh đất nhỏ để canh tác, thường ở Scotland hoặc Ireland trong lịch sử. Họ thường trả tiền thuê bằng lao động hoặc một phần sản phẩm thu hoạch.
    • Người ở đợ, tá điền nghèo: Chỉ một tầng lớp nông dân địa vị xã hội kinh tế thấp, sống phụ thuộc vào chủ đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cottar lived in a small house on the lord's estate. (Người nông dân tá điền sống trong một ngôi nhà nhỏ trên điền trang của lãnh chúa.)
    • In the 18th century, many cottars in the Highlands faced eviction. (Vào thế kỷ 18, nhiều nông dân tá điềnvùng Highlands phải đối mặt với việc bị đuổi khỏi đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cottar class": giai cấp nông dân tá điền, chỉ nhóm người địa vị xã hội này.
    • The cottar class was heavily affected by the agricultural reforms. (Giai cấp nông dân tá điền bị ảnh hưởng nặng nề bởi các cuộc cải cách nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cotter (n): Cách viết khác của "cottar", cùng nghĩa.
  • Cottage (n): Túp lều, nhà tranh; thường nơicủa một "cottar".
  • Crofter (n): Một loại nông dân thuê đất canh tác nhỏ ở Scotland, tương tự nhưng có thể quyền lợi khác biệt so với "cottar".
Từ đồng nghĩa
  • Tenant farmer: nông dân tá điền.
  • Serf: nông (mức độ phụ thuộc mất quyền tự do cao hơn).
  • Peasant: nông dân, tiểu nông (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • Từ "cottar" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi nói về Scotland Ireland.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "cotter" trong kỹ thuật, có nghĩa chốt, chêm (fastener).
cottar

A cottar secures the wooden wheel to the axle of a cart.

danh từ
  1. (Ê-cốt) nông dân (ở ngay trong trại)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống