cotter
/'kɔtə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Chốt, then, đinh chốt: Một chi tiết máy nhỏ, thường hình nêm hoặc hình trụ, được chèn qua một khe hở hoặc lỗ để cố định hai bộ phận lại với nhau, ngăn chúng xê dịch hoặc rời ra.
- Nông dân tá điền (lịch sử, cổ): Ở Scotland hoặc Anh thời trung cổ, chỉ một nông dân nghèo sống trong một căn nhà nhỏ (cottage) và làm việc trên mảnh đất nhỏ, thường phải lao dịch cho lãnh chúa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Kỹ thuật):
- The mechanic used a cotter pin to secure the wheel axle. (Người thợ máy đã dùng một cái chốt để cố định trục bánh xe.)
- Make sure the cotter is properly inserted to prevent the joint from coming loose. (Hãy đảm bảo then chốt được lắp đúng cách để ngăn khớp nối bị lỏng ra.)
Danh từ (Lịch sử):
- In medieval Scotland, a cotter had very few rights and lived a simple life. (Ở Scotland thời trung cổ, một tá điền có rất ít quyền và sống một cuộc đời đơn giản.)
- The land was worked by cotters who paid rent through labor. (Mảnh đất được canh tác bởi những tá điền trả tiền thuê bằng lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cotter pin": Một loại chốt an toàn phổ biến, có hai chân uốn cong ra ngoài sau khi lắp qua lỗ để ngăn không cho nó rơi ra.
- Always bend the legs of the cotter pin after installation for safety. (Luôn uốn cong hai chân của chốt chẻ sau khi lắp để đảm bảo an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cottar (n): Cách viết khác, chủ yếu dùng cho nghĩa "tá điền" trong bối cảnh lịch sử.
- Cotter key (n): Từ đồng nghĩa với "cotter pin".
- Split pin (n): Từ đồng nghĩa kỹ thuật cho "cotter pin".
Từ đồng nghĩa
- Kỹ thuật: Pin, fastener, linchpin, split pin.
- Lịch sử: Villein, serf, peasant, tenant farmer.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cotter")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cotter")
danh từ
- (như) cottar
- (kỹ thuật) khoá, nhốt, then (cho bộ phận máy)