cotter

/'kɔtə/
danh từ
  1. (như) cottar
  2. (kỹ thuật) khoá, nhốt, then (cho bộ phận máy)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cotter"

Từ có nhắc đến "cotter"

cotter
A mechanic inserts a cotter pin to secure the wheel axle.