cottony

/'kɔtni/
Học thuật
Thân thiện
cottony

The kitten's fur felt cottony and warm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như bông gòn: tính chất mềm, nhẹ, xốp, tương tự như bông gòn.
    • phủ lông mịn: Chỉ bề mặt của một vật lớp phủ mịn, mềm, trông hoặc cảm giác như bông.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cottony clouds floated across the blue sky. (Những đám mây mềm như bông trôi bồng bềnh trên bầu trời xanh.)
    • The seed pods have a cottony texture. (Những quả nang hạt kết cấu mịn như bông.)
    • She wiped her face with a cottony soft towel. ( ấy lau mặt bằng một chiếc khăn mềm như bông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cottony-soft": cực kỳ mềm mại, êm ái như bông (đây một tính từ ghép nhấn mạnh).

    • The kitten's fur was cottony-soft to the touch. (Bộ lông của chú mèo con mềm mại như bông khi chạm vào.)
  • Dùng trong mô tả y tế hoặc tự nhiên: Để mô tả sự xuất hiện của một số loại nấm mốc, chất kết tủa, hoặc lớp phủ trên thực vật.

    • A cottony white mold grew on the old bread. (Một lớp mốc trắng mịn như bông đã mọc trênbánh mì .)
Biến thể từ gần giống
  • Cotton (n): bông, sợi bông.
  • Cottonlike (adj): giống như bông (nghĩa tương tự "cottony").
Từ đồng nghĩa
  • Downy: mềm như lông .
  • Fleecy: mềm như len.
  • Fluffy: mịn, mềm, bồng bềnh.
Từ trái nghĩa
  • Coarse: thô ráp.
  • Rough: nhám, gồ ghề.
  • Scratchy: ráp, dễ gây ngứa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "cottony").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cottony").

cottony

The kitten's fur felt cottony and warm.

tính từ
  1. (thuộc) bông; như bông

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "cottony"