cotyledonous

/,kɔti'li:dənəs/
Học thuật
Thân thiện
cotyledonous

A young plant displays its cotyledonous leaves in the morning sun.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mầm: Thuộc về hoặc đặc điểm của mầm (cotyledon). Từ nàytả thực vật hoặc phôi thực vật sở hữu một hoặc nhiều mầm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Most flowering plants are cotyledonous. (Hầu hết các loài thực vật hoa đều mầm.)
    • The seed's development into a cotyledonous plant is fascinating. (Sự phát triển của hạt thành một cây mầm rất thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cotyledonous stage": giai đoạn mầm, chỉ giai đoạn đầu tiên trong sự phát triển của cây con khi mầm xuất hiện.
    • The seedling is in its cotyledonous stage. (Cây con đanggiai đoạn mầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cotyledon (danh từ): mầm.

    • The cotyledon provides nutrients to the young plant. ( mầm cung cấp chất dinh dưỡng cho cây non.)
  • Monocotyledonous (tính từ): một mầm (thuộc nhóm thực vật một mầm).

    • Grasses are monocotyledonous plants. (Các loài cỏ thực vật một mầm.)
  • Dicotyledonous (tính từ): hai mầm (thuộc nhóm thực vật hai mầm).

    • Beans are dicotyledonous seeds. (Hạt đậu hạt hai mầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Embryonic-leaf-bearing: mang phôi (cách giải thích mô tả).
  • Seed-leaf-having: hạt (cách gọi khác của mầm).
Lưu ý

Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt thực vật học. không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.

cotyledonous

A young plant displays its cotyledonous leaves in the morning sun.

tính từ
  1. mầm