coudraie

Học thuật
Thân thiện
coudraie

Une coudraie s'étend le long de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đất trồng (cây) phỉ: Chỉ một khu vực đất, thườngmột khu rừng nhỏ hoặc một lùm cây, nơi cây phỉ (cây coudrier) mọc lên hoặc được trồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous nous sommes promenés dans une coudraie près du village. (Chúng tôi đã đi dạo trong một khu đất trồng cây phỉ gần làng.)
    • La coudraie fournit des noisettes chaque automne. (Khu đất trồng phỉ cung cấp quả phỉ mỗi mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une vieille coudraie": Một khu đất trồng phỉ lâu năm.
    • Cette vieille coudraie est un habitat important pour la faune. (Khu đất trồng phỉ lâu năm nàymôi trường sống quan trọng cho động vật hoang .)
Biến thể từ gần giống
  • Coudrier (danh từ giống đực): Cây phỉ.
    • Le coudrier est un arbuste qui produit des noisettes. (Cây phỉ là một loại cây bụi cho quả phỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Noiseraie (danh từ giống cái): Đất trồng cây phỉ (từ đồng nghĩa chính xác, ít phổ biến hơn).
coudraie

Une coudraie s'étend le long de la rivière.

danh từ giống cái
  1. đất trồng (cây) phỉ

Từ gần giống