couloir

/'ku:lwɑ:/
Học thuật
Thân thiện
couloir

A hiker carefully navigates the narrow couloir between two steep rock faces.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hẻm núi, rãnh núi: "couloir" một thuật ngữ trong địa địa chất dùng để chỉ một khe nứt hoặc rãnh sâu, dốc trên sườn núi hoặc trong một vách đá, thường được hình thành bởi sự xói mòn của nước hoặc băng tuyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The climbers ascended the mountain via a steep, icy couloir. (Các nhà leo núi đã lên đỉnh thông qua một hẻm núi dốc đầy băng giá.)
    • Avalanches are common in that narrow couloir during the spring. (Lở tuyết thường xảy rahẻm núi hẹp đó vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong leo núi trượt tuyết địa hình, "couloir" thường được dùng để mô tả một tuyến đường hoặc lối đi cụ thể, thách thức trên núi.
    • Skiing down that couloir requires expert skill and precise timing. (Trượt tuyết xuống hẻm núi đó đòi hỏi kỹ năng điêu luyện thời điểm chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Gully (n): khe, rãnh nước (một dạng địa hình tương tự nhưng thường nhỏ hơn ít dốc hơn "couloir").
  • Chimney (n): khe hẹp, ống khói (trong leo núi, chỉ một khe nứt thẳng đứng trong vách đá người leo có thể ép người vào để trèo lên).
Từ đồng nghĩa
  • Gorge: hẻm núi (thường lớn sâu).
  • Defile: hẻm núi, đường hẹp (thường giữa hai vách đá).
  • Ravine: khe núi, hốc sâu (do nước chảy xói mòn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
couloir

A hiker carefully navigates the narrow couloir between two steep rock faces.

danh từ
  1. (địa ,địa chất) hẻm

Từ gần giống