couloir

/'ku:lwɑ:/
danh từ giống đực
  1. hành lang
    • couloir aérien
      (hàng không) hành lang hàng không

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "couloir"

Từ có nhắc đến "couloir"

couloir
L'avion traverse le couloir aérien.