couloir

/'ku:lwɑ:/
Học thuật
Thân thiện
couloir

L'avion traverse le couloir aérien.

Từ "couloir" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực (mạ) có nghĩa là "hành lang" hoặc "lối đi". Từ này thường được sử dụng để chỉ những khu vực hẹp, thường được dùng để di chuyển từ nơi này sang nơi khác trong một tòa nhà, tàu điện, máy bay, v.v.

Định nghĩa:
  • Couloir (danh từ, giống đực): Hành lang, lối đi hẹp.
Ví dụ sử dụng:
  1. Trong ngôi nhà:

    • Il y a un beau tableau dans le couloir. (Có một bức tranh đẹp trong hành lang.)
  2. Trong trường học:

    • Les élèves se déplacent dans le couloir entre les cours. (Học sinh di chuyển trong hành lang giữa các tiết học.)
  3. Trong máy bay:

    • Les passagers doivent rester assis pendant que l'avion est dans le couloir aérien. (Hành khách phải ngồi yên khi máy bay đang trong hành lang hàng không.)
Các cách sử dụng nâng cao:
  • Couloir aérien: Hành lang hàng không, là thuật ngữ trong ngành hàng không chỉ những lộ trình bay máy bay phải tuân theo để đảm bảo an toàn.
Từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Passage: Lối đi, có thể sử dụng như một từ đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh.
  • Hall: Hành lang rộng hơn, thường chỉ không gian lớn hơn.
Phân biệt các biến thể:
  • Couloir: Hành lang thông thường.
  • Couloir de bus: Lối đi riêng cho xe buýt.
Thành ngữ cụm từ liên quan:
  • Être dans le couloir: Nghĩa đen là ở trong hành lang, nhưng có thể được sử dụng để diễn tả một tình huống không rõ ràng, giữa hai trạng thái.
couloir

L'avion traverse le couloir aérien.

danh từ giống đực
  1. hành lang
    • couloir aérien
      (hàng không) hành lang hàng không

Từ chứa "couloir"

Từ có nhắc đến "couloir"