coulomb
/'ku:lɔm/
Học thuậtThân thiện
A scientist uses a coulomb meter to measure the electric charge on a small object.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Culông: Trong vật lý và kỹ thuật điện, "coulomb" là đơn vị đo điện tích trong Hệ đơn vị quốc tế (SI). Một culông bằng lượng điện tích được chuyển bởi dòng điện có cường độ 1 ampe trong thời gian 1 giây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The charge of a single electron is approximately 1.602 x 10⁻¹⁹ coulombs. (Điện tích của một electron đơn lẻ xấp xỉ 1,602 x 10⁻¹⁹ culông.)
- This capacitor can store a charge of several thousand coulombs. (Tụ điện này có thể tích trữ một điện tích lên tới vài nghìn culông.)
- The law describing the force between electric charges is named after Charles-Augustin de Coulomb. (Định luật mô tả lực giữa các điện tích được đặt theo tên của Charles-Augustin de Coulomb.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coulomb's Law" (Định luật Coulomb): Một định luật vật lý cơ bản mô tả lực tĩnh điện tương tác giữa hai điện tích điểm. Lực này tỉ lệ thuận với tích độ lớn của hai điện tích và tỉ lệ nghịch với bình phương khoảng cách giữa chúng.
- Coulomb's Law is fundamental to understanding electrostatics. (Định luật Coulomb là nền tảng để hiểu về tĩnh điện học.)
Biến thể và từ gần giống
- Coulombic (adj): (thuộc về) lực Coulomb, liên quan đến tương tác tĩnh điện.
- The coulombic attraction between the proton and the electron holds the atom together. (Lực hút Coulomb giữa proton và electron giữ cho nguyên tử liên kết với nhau.)
- Kilocoulomb (kC): Một đơn vị điện tích bằng 1000 culông.
- Microcoulomb (µC): Một đơn vị điện tích bằng một phần triệu (10⁻⁶) culông.
Từ đồng nghĩa
- Unit of electric charge: Đơn vị điện tích. (Đây là mô tả chức năng, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp vì "coulomb" là tên riêng của đơn vị cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
A scientist uses a coulomb meter to measure the electric charge on a small object.
danh từ
- (điện học) culông