C
/si:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ cái thứ ba trong bảng chữ cái tiếng Anh: "C" là một phụ âm, đứng sau B và trước D.
- Số La Mã: "C" biểu thị số một trăm (100).
- Nốt nhạc: Trong âm nhạc phương Tây, "C" là ký hiệu của nốt Đô, thường là nốt chủ (chủ âm) của thang âm Đô trưởng (C major).
- Điểm số: Trong hệ thống đánh giá, "C" thường biểu thị mức điểm trung bình.
- Ký hiệu cho một đại lượng thứ ba đã biết: Trong toán học và khoa học, "C" thường được dùng để chỉ một hằng số hoặc một giá trị thứ ba trong một chuỗi (sau A và B).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The word "cat" starts with the letter C. (Từ "cat" bắt đầu bằng chữ C.)
- The Roman numeral for one hundred is C. (Số La Mã cho một trăm là C.)
- The song is written in the key of C. (Bài hát được viết ở giọng Đô trưởng.)
- He got a C on his history test. (Anh ấy được điểm C trong bài kiểm tra lịch sử.)
- In the equation E=mc², c represents the speed of light. (Trong phương trình E=mc², c đại diện cho tốc độ ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C-note" (từ lóng, Mỹ): Một tờ tiền 100 đô la.
- He paid me with a C-note. (Anh ta trả tôi bằng một tờ 100 đô.)
- Vitamin C: Một loại vitamin thiết yếu có trong trái cây họ cam quýt và rau củ, ngăn ngừa bệnh scorbut.
- Oranges are rich in vitamin C. (Cam rất giàu vitamin C.)
- Ngôn ngữ lập trình C: Một ngôn ngữ lập trình máy tính mục đích chung, có ảnh hưởng lớn.
- Many operating systems are written in C. (Nhiều hệ điều hành được viết bằng ngôn ngữ C.)
Biến thể và từ gần giống
- c. (viết tắt): Khoảng, chừng (từ , dùng trước năm).
- The artifact dates from c. 1500 BC. (Hiện vật có niên đại khoảng năm 1500 trước Công nguyên.)
- © (ký hiệu): Biểu tượng bản quyền (copyright).
- The book has a © symbol on the first page. (Cuốn sách có ký hiệu © trên trang đầu tiên.)
- °C (ký hiệu): Độ Celsius (độ C), đơn vị đo nhiệt độ.
- Water boils at 100°C. (Nước sôi ở 100°C.)
Từ đồng nghĩa
- Hundred (trong ngữ cảnh số La Mã): Một trăm.
- Do (trong ngữ cảnh âm nhạc): Nốt Đô (tên gọi khác theo hệ thống solfège).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho chữ cái đơn lẻ "C")
Thành ngữ liên quan
- "Mind your Ps and Qs" (biến thể hiếm gặp: "Mind your Cs"): Hãy cẩn thận trong cách cư xử và lời nói.
- At the formal dinner, remember to mind your Ps and Qs. (Tại bữa tối trang trọng, hãy nhớ cư xử cho thật lịch sự.)
danh từ, số nhiều Cs, C's
- c
- 100 (chữ số La mã)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trăm đô la
- (âm nhạc) đô
- (toán học) số lượng thứ ba đã biết
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) Côcain
- người thứ ba, vật thứ ba (trong giả thiết)
- vật hình c