council

/'kaunsl/
Học thuật
Thân thiện
council

The student council meets in the school library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội đồng: Một nhóm người được bầu ra hoặc được chỉ định để thảo luận, tư vấn, đưa ra quyết định hoặc quản lý một tổ chức, khu vực, hoặc lĩnh vực cụ thể.
    • Cuộc họp, phiên họp: Chỉ chính cuộc họp của một hội đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The local council approved the new park project. (Hội đồng địa phương đã phê duyệt dự án công viên mới.)
    • She was elected to serve on the school council. ( ấy được bầu để phục vụ trong hội đồng nhà trường.)
    • The council will meet next Tuesday to discuss the budget. (Hội đồng sẽ họp vào thứ Ba tới để thảo luận ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in council": Đang họp, đang trong phiên họp.
    • The ministers are in council at this moment. (Các bộ trưởng đang họp vào lúc này.)
  • "Council chamber": Phòng họp hội đồng (đây một danh từ ghép, được liệt kê riêng dưới đây).
Biến thể từ gần giống
  • Councillor (danh từ): Ủy viên hội đồng, thành viên của một hội đồng.
    • She is a city councillor. ( ấy một ủy viên hội đồng thành phố.)
  • Councilman / Councilwoman (danh từ): Thành viên hội đồng (nam/nữ).
  • Council chamber (danh từ): Phòng họp hội đồng.
Từ đồng nghĩa
  • Board: Ban, hội đồng quản trị (thường trong kinh doanh).
  • Committee: Ủy ban (nhóm nhỏ hơn, thường được lập ra cho một mục đích cụ thể).
  • Assembly: Đại hội, cuộc họp lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "council" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • A council of war: Cuộc họp khẩn cấp để bàn chiến lược (nghĩa đen bóng).
    • The managers held a council of war to address the crisis. (Các quản lý đã tổ chức một cuộc họp khẩn để giải quyết khủng hoảng.)
council

The student council meets in the school library.

danh từ
  1. hội đồng
    • city council
      hội đồng thành phố
    • the council of minister
      hội đồng bộ trưởng