counsel
Danh từ:
- Lời khuyên, sự chỉ bảo: Lời nói hoặc ý kiến được đưa ra nhằm hướng dẫn, khuyên nhủ ai đó về một quyết định hoặc hành động.
- Luật sư (biện hộ): Người hành nghề luật, đại diện và tư vấn pháp lý cho thân chủ trước tòa án.
- Sự bàn bạc, thảo luận kỹ lưỡng: Hành động trao đổi ý kiến một cách nghiêm túc để đi đến một quyết định.
Động từ:
- Khuyên bảo, tư vấn: Đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn chuyên môn cho ai đó, thường một cách chính thức hoặc có tính chất hỗ trợ tâm lý.
Danh từ (Lời khuyên):
- I sought my mentor's counsel before accepting the job offer. (Tôi đã tìm kiếm lời khuyên từ người cố vấn trước khi nhận lời mời làm việc.)
- His wise counsel helped me through a difficult time. (Lời khuyên khôn ngoan của anh ấy đã giúp tôi vượt qua thời điểm khó khăn.)
Danh từ (Luật sư):
- The defendant and his counsel entered the courtroom. (Bị cáo và luật sư của anh ta bước vào phòng xử án.)
- She is the chief counsel for the corporation. (Cô ấy là luật sư trưởng của tập đoàn.)
Động từ:
- The therapist counselled the patient on stress management. (Chuyên gia trị liệu đã tư vấn cho bệnh nhân về cách quản lý căng thẳng.)
- He counselled caution before making a large investment. (Anh ấy khuyên nên thận trọng trước khi thực hiện một khoản đầu tư lớn.)
"to keep one's own counsel": giữ kín ý kiến hoặc kế hoạch của mình, không tiết lộ cho người khác.
- She is a private person who keeps her own counsel. (Cô ấy là người kín đáo, luôn giữ kín ý định của mình.)
"to take counsel with someone": thảo luận, xin ý kiến ai đó một cách chính thức.
- The president will take counsel with his advisors. (Tổng thống sẽ tham khảo ý kiến với các cố vấn của mình.)
Counselling / Counseling (danh từ): hoạt động tư vấn, đặc biệt là tư vấn tâm lý hoặc nghề nghiệp.
- She is studying to become a counselling psychologist. (Cô ấy đang học để trở thành một nhà tâm lý học tư vấn.)
Counsellor / Counselor (danh từ): người tư vấn, cố vấn (ví dụ: school counsellor - cố vấn học đường, marriage counsellor - nhà tư vấn hôn nhân).
- Danh từ (lời khuyên): Advice, guidance, recommendation.
- Danh từ (luật sư): Lawyer, attorney, barrister (Anh), advocate.
- Động từ: Advise, guide, recommend.
Counsel against: Khuyên không nên làm điều gì.
- My lawyer counselled against signing the contract immediately. (Luật sư của tôi khuyên không nên ký hợp đồng ngay lập tức.)
Counsel on/about: Tư vấn về một vấn đề cụ thể.
- The consultant counselled the company on its marketing strategy. (Chuyên gia tư vấn đã tư vấn cho công ty về chiến lược tiếp thị.)
A counsel of perfection: Lời khuyên lý tưởng nhưng rất khó hoặc không thực tế để thực hiện.
- Telling someone to never make a mistake is a counsel of perfection. (Bảo ai đó đừng bao giờ mắc lỗi là một lời khuyên quá lý tưởng.)
To be of good counsel: Là người đưa ra lời khuyên tốt, đáng tin cậy.
- In times of trouble, it's good to have friends who are of good counsel. (Trong lúc khó khăn, thật tốt khi có những người bạn biết khuyên bảo đúng đắn.)
- sự hỏi ý kiến, sự bàn bạc
- to take counsel with somebodyhội ý với ai, bàn bạc với ai
- to take counsel togethercùng nhau bàn bạc trao đổi ý kiến với nhau
- lời khuyên, lời chỉ bảo
- to give good counselgóp lời khuyên tốt
- ý định, dự định
- to keep one's own counselgiữ bí mật, không để lộ ý định của mình
- luật sư; nhóm luật sư (trong một vụ kiện)
- to be counsel for the plaintiflàm luật sư cho nguyên đơn
- khuyên răn, khuyên bảo, chỉ bảo
- to counsel someone to do somethingkhuyên ai làm gì