counsel

/'kaunsəl/
Học thuật
Thân thiện
counsel

The lawyer provides counsel to her client in her office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời khuyên, sự chỉ bảo: Lời nói hoặc ý kiến được đưa ra nhằm hướng dẫn, khuyên nhủ ai đó về một quyết định hoặc hành động.
    • Luật sư (biện hộ): Người hành nghề luật, đại diện tư vấn pháp cho thân chủ trước tòa án.
    • Sự bàn bạc, thảo luận kỹ lưỡng: Hành động trao đổi ý kiến một cách nghiêm túc để đi đến một quyết định.
  2. Động từ:

    • Khuyên bảo, tư vấn: Đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn chuyên môn cho ai đó, thường một cách chính thức hoặc tính chất hỗ trợ tâm lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Lời khuyên):

    • I sought my mentor's counsel before accepting the job offer. (Tôi đã tìm kiếm lời khuyên từ người cố vấn trước khi nhận lời mời làm việc.)
    • His wise counsel helped me through a difficult time. (Lời khuyên khôn ngoan của anh ấy đã giúp tôi vượt qua thời điểm khó khăn.)
  • Danh từ (Luật sư):

    • The defendant and his counsel entered the courtroom. (Bị cáo luật sư của anh ta bước vào phòng xử án.)
    • She is the chief counsel for the corporation. ( ấy luật sư trưởng của tập đoàn.)
  • Động từ:

    • The therapist counselled the patient on stress management. (Chuyên gia trị liệu đã tư vấn cho bệnh nhân về cách quản lý căng thẳng.)
    • He counselled caution before making a large investment. (Anh ấy khuyên nên thận trọng trước khi thực hiện một khoản đầu lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep one's own counsel": giữ kín ý kiến hoặc kế hoạch của mình, không tiết lộ cho người khác.

    • She is a private person who keeps her own counsel. ( ấy người kín đáo, luôn giữ kín ý định của mình.)
  • "to take counsel with someone": thảo luận, xin ý kiến ai đó một cách chính thức.

    • The president will take counsel with his advisors. (Tổng thống sẽ tham khảo ý kiến với các cố vấn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Counselling / Counseling (danh từ): hoạt động tư vấn, đặc biệt tư vấn tâm lý hoặc nghề nghiệp.

    • She is studying to become a counselling psychologist. ( ấy đang học để trở thành một nhà tâm lý học tư vấn.)
  • Counsellor / Counselor (danh từ): người tư vấn, cố vấn ( dụ: school counsellor - cố vấn học đường, marriage counsellor - nhà tư vấn hôn nhân).

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lời khuyên): Advice, guidance, recommendation.
  • Danh từ (luật sư): Lawyer, attorney, barrister (Anh), advocate.
  • Động từ: Advise, guide, recommend.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Counsel against: Khuyên không nên làm điều .

    • My lawyer counselled against signing the contract immediately. (Luật sư của tôi khuyên không nên hợp đồng ngay lập tức.)
  • Counsel on/about: Tư vấn về một vấn đề cụ thể.

    • The consultant counselled the company on its marketing strategy. (Chuyên gia tư vấn đã tư vấn cho công ty về chiến lược tiếp thị.)
Thành ngữ liên quan
  • A counsel of perfection: Lời khuyên lý tưởng nhưng rất khó hoặc không thực tế để thực hiện.

    • Telling someone to never make a mistake is a counsel of perfection. (Bảo ai đó đừng bao giờ mắc lỗi một lời khuyên quá lý tưởng.)
  • To be of good counsel: người đưa ra lời khuyên tốt, đáng tin cậy.

    • In times of trouble, it's good to have friends who are of good counsel. (Trong lúc khó khăn, thật tốt khi những người bạn biết khuyên bảo đúng đắn.)
counsel

The lawyer provides counsel to her client in her office.

danh từ
  1. sự hỏi ý kiến, sự bàn bạc
    • to take counsel with somebody
      hội ý với ai, bàn bạc với ai
    • to take counsel together
      cùng nhau bàn bạc trao đổi ý kiến với nhau
  2. lời khuyên, lời chỉ bảo
    • to give good counsel
      góp lời khuyên tốt
  3. ý định, dự định
    • to keep one's own counsel
      giữ bí mật, không để lộ ý định của mình
  4. luật sư; nhóm luật sư (trong một vụ kiện)
    • to be counsel for the plaintif
      làm luật sư cho nguyên đơn
ngoại động từ
  1. khuyên răn, khuyên bảo, chỉ bảo
    • to counsel someone to do something
      khuyên ai làm gì