counterrevolution
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc cách mạng phản cách mạng: "Counterrevolution" chỉ một cuộc cách mạng hoặc phong trào có mục tiêu đảo ngược những thay đổi do một cuộc cách mạng trước đó mang lại. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc lịch sử, nơi các lực lượng đối lập tìm cách khôi phục trật tự hoặc chế độ cũ.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã đàn áp cuộc cách mạng phản cách mạng bằng vũ lực quân sự.)
- (Các nhà sử học tranh luận liệu cuộc nổi dậy là một cuộc cách mạng thực sự hay một cuộc cách mạng phản cách mạng.)
- (Cuộc cách mạng phản cách mạng nhằm khôi phục chế độ quân chủ đã bị lật đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stage a counterrevolution": tiến hành một cuộc cách mạng phản cách mạng.
- The generals plotted to stage a counterrevolution against the new regime. (Các tướng lĩnh âm mưu tiến hành một cuộc cách mạng phản cách mạng chống lại chế độ mới.)
- "counterrevolutionary forces": các lực lượng phản cách mạng.
- Counterrevolutionary forces were accused of sabotaging the reforms. (Các lực lượng phản cách mạng bị cáo buộc phá hoại các cải cách.)
- "in the wake of a counterrevolution": sau một cuộc cách mạng phản cách mạng.
- In the wake of the counterrevolution, many activists were exiled. (Sau cuộc cách mạng phản cách mạng, nhiều nhà hoạt động bị lưu đày.)
Biến thể và từ gần giống
- Counterrevolutionary (tính từ): thuộc về hoặc ủng hộ cuộc cách mạng phản cách mạng.
- The counterrevolutionary movement gained support from foreign powers. (Phong trào phản cách mạng nhận được sự ủng hộ từ các cường quốc nước ngoài.)
- Counterrevolutionary (danh từ): người tham gia hoặc ủng hộ cuộc cách mạng phản cách mạng.
- The government arrested several counterrevolutionaries. (Chính phủ đã bắt giữ một số người phản cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
- Reaction: phản ứng (trong ngữ cảnh chính trị, chỉ hành động chống lại thay đổi).
- Restoration: sự khôi phục (thường chỉ việc đưa chế độ cũ trở lại).
- Backlash: phản ứng dữ dội (thường mang tính tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Push back against: chống lại, đẩy lùi (thường dùng trong bối cảnh phản đối thay đổi).
- The aristocracy tried to push back against the revolution, leading to a counterrevolution. (Tầng lớp quý tộc cố gắng chống lại cuộc cách mạng, dẫn đến một cuộc cách mạng phản cách mạng.)
Thành ngữ liên quan
- Turn back the clock: quay ngược thời gian (ám chỉ việc khôi phục trạng thái cũ).
- The counterrevolution was an attempt to turn back the clock on social progress. (Cuộc cách mạng phản cách mạng là một nỗ lực quay ngược thời gian về tiến bộ xã hội.)
- Roll back the changes: đảo ngược các thay đổi.
- The new government vowed to roll back the changes introduced by the revolution, sparking a counterrevolution. (Chính phủ mới thề sẽ đảo ngược các thay đổi do cuộc cách mạng mang lại, gây ra một cuộc cách mạng phản cách mạng.)