counterweight

/'kauntəweit/
Học thuật
Thân thiện
counterweight

A worker adjusts a large counterweight on a construction crane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vật đối trọng, quả cân đối trọng: Một vật nặng được sử dụng để cân bằng trọng lượng của một vật khác, thường trong các hệ thống học như cần cẩu, thang máy hoặc cửa sổ.
    • Yếu tố đối trọng, lực cân bằng: Một yếu tố, sức mạnh hoặc ảnh hưởng tác dụng cân bằng hoặc kiềm chế một yếu tố khác trong một tình huống xã hội, chính trị hoặc kinh tế.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Cân bằng, đối trọng lại: Hành động đặt một vật nặng hoặc một lực lượng để tạo ra sự cân bằng cho một vật hoặc một ảnh hưởng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elevator uses a heavy metal block as a counterweight. (Thang máy sử dụng một khối kim loại nặng làm vật đối trọng.)
    • A strong independent media acts as a counterweight to government power. (Một nền truyền thông độc lập mạnh mẽ đóng vai trò yếu tố đối trọng với quyền lực chính phủ.)
  • Động từ:
    • The new policy is designed to counterweight the economic dominance of large corporations. (Chính sách mới được thiết kế để cân bằng sự thống trị kinh tế của các tập đoàn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve/act as a counterweight to something": Đóng vai trò vật/lực đối trọng cho cái đó.
    • This alliance was formed to serve as a counterweight to regional instability. (Liên minh này được thành lập để đóng vai trò đối trọng với tình trạng bất ổn trong khu vực.)
  • "Counterweight system": Hệ thống đối trọng.
    • The bridge's lifting section operates on a sophisticated counterweight system. (Phần nâng của cây cầu hoạt động dựa trên một hệ thống đối trọng tinh vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Counterbalance (Danh từ/Động từ): Có nghĩa rất gần, chỉ vật/lực cân bằng hoặc hành động làm cân bằng. Thường có thể dùng thay thế cho "counterweight".
    • The council provides a necessary counterbalance to the mayor's authority. (Hội đồng cung cấp một lực cân bằng cần thiết cho quyền lực của thị trưởng.)
  • Counterpoise (Danh từ): Từ chuyên môn hơn, chỉ trạng thái cân bằng hoặc vật dùng để cân bằng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Balance, counterbalance, counterpoise, equipoise, weight.
  • Động từ: Balance, offset, counterbalance, compensate for.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "counterweight".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "counterweight".

counterweight

A worker adjusts a large counterweight on a construction crane.

danh từ
  1. đối tượng