counterbalance
/'kauntə,bæləns/ Cách viết khác : (counterpoise) /'kauntəpɔiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vật đối trọng, sự cân bằng: Một vật nặng hoặc một lực được sử dụng để tạo ra sự cân bằng với một vật nặng hoặc lực khác.
- Yếu tố bù trừ, sự đền bù: Một yếu tố có tác dụng bù đắp, cân bằng hoặc bù trừ cho một yếu tố khác.
Ngoại động từ:
- Làm đối trọng, cân bằng: Hành động sử dụng một trọng lượng hoặc lực để cân bằng một trọng lượng hoặc lực khác.
- Bù trừ, đối trọng lại: Hành động tạo ra một tác động ngược lại để giảm bớt, cân bằng hoặc bù đắp cho một tác động khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The crane uses a heavy counterbalance to lift the load safely. (Cần cẩu sử dụng một vật đối trọng nặng để nâng tải trọng một cách an toàn.)
- His calm personality is a perfect counterbalance to her energetic nature. (Tính cách điềm tĩnh của anh ấy là một sự cân bằng hoàn hảo cho bản chất sôi nổi của cô ấy.)
Ngoại động từ:
- The government increased taxes to counterbalance the rising public spending. (Chính phủ đã tăng thuế để bù trừ cho chi tiêu công đang tăng.)
- This weight here counterbalances the force on the other side of the lever. (Trọng lượng ở đây cân bằng lực ở phía bên kia của đòn bẩy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To act as a counterbalance to something": Đóng vai trò là yếu tố cân bằng/đối trọng cho một cái gì đó.
- A free press acts as a vital counterbalance to governmental power. (Báo chí tự do đóng vai trò là một sự cân bằng thiết yếu đối với quyền lực chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Counterweight (n): Vật đối trọng (nghĩa vật lý cụ thể hơn).
- The elevator uses a counterweight to move efficiently. (Thang máy sử dụng một vật đối trọng để di chuyển hiệu quả.)
- Counterpoise (n/v): (Từ đồng nghĩa cũ, ít phổ biến hơn) Vật đối trọng; làm cân bằng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Balance (sự cân bằng), offset (sự bù đắp), compensation (sự bồi thường, bù đắp), counterweight (vật đối trọng).
- Động từ: Offset (bù đắp), compensate (bù đắp), balance (cân bằng), counteract (chống lại, làm giảm tác dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
ngoại động từ
- làm ngang bằng