country of origin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quê gốc, quê hương gốc, quê cha đất tổ: Chỉ quốc gia nơi một người được sinh ra hoặc có nguồn gốc xuất xứ từ đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hành chính, thương mại và di trú.
- Nước xuất xứ: Trong thương mại và sản xuất, "country of origin" chỉ quốc gia nơi một sản phẩm được sản xuất, chế tạo hoặc có nguồn gốc chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My country of origin is Vietnam, but I now live in Canada. (Quê gốc của tôi là Việt Nam, nhưng hiện tôi sống ở Canada.)
- The form asks for your name, date of birth, and country of origin. (Mẫu đơn yêu cầu ghi tên, ngày sinh và quê gốc của bạn.)
- The label on the product clearly states its country of origin. (Nhãn trên sản phẩm ghi rõ nước xuất xứ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rules of origin": Quy tắc xuất xứ (trong thương mại quốc tế).
- To qualify for the tax exemption, the goods must meet the rules of origin. (Để đủ điều kiện được miễn thuế, hàng hóa phải đáp ứng các quy tắc xuất xứ.)
"Certificate of origin": Giấy chứng nhận xuất xứ.
- The exporter must provide a certificate of origin for the shipment. (Nhà xuất khẩu phải cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ cho lô hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Origin (n): Nguồn gốc, xuất xứ.
- The origin of this tradition is unknown. (Nguồn gốc của truyền thống này không rõ.)
Homeland (n): Quê hương, tổ quốc.
- He returned to his homeland after many years abroad. (Ông ấy đã trở về quê hương sau nhiều năm ở nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Native country: Quê hương bản xứ.
- Motherland: Tổ quốc, quê mẹ.
- Place of birth: Nơi sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào cho cụm danh từ "country of origin".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "country of origin" một cách cố định.)
Noun
- quê gốc (quê cha đất tổ)