coupage

danh từ giống đực
  1. sự pha (rượu...).
    • Coupage d'alcool
      sự pha rượu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "coupage"

coupage
Le barman effectue un coupage de whisky avec de l'eau.