couramment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách dễ dàng, trôi chảy: Dùng để diễn tả một hành động được thực hiện một cách thuần thục, không gặp khó khăn.
- Thông thường, phổ biến: Dùng để diễn tả một điều gì đó xảy ra hoặc được biết đến một cách thường xuyên, phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il parle anglais couramment. (Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy.)
- Cette expression est couramment utilisée. (Cụm từ này được sử dụng phổ biến.)
- On le voit couramment dans ce quartier. (Người ta thường thấy anh ta ở khu phố này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"couramment admis": được chấp nhận rộng rãi, được thừa nhận phổ biến.
- C'est une théorie couramment admise. (Đó là một lý thuyết được chấp nhận rộng rãi.)
"se produire couramment": xảy ra thường xuyên.
- De tels incidents se produisent couramment. (Những sự cố như vậy xảy ra thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
- Courant (tính từ): thông thường, phổ biến, hiện hành.
- C'est une pratique courante. (Đó là một thông lệ phổ biến.)
- Courant (danh từ): dòng chảy, dòng điện, xu hướng chính.
- le courant électrique (dòng điện)
Từ đồng nghĩa
- Fréquemment: thường xuyên.
- Habituellement: thông thường.
- Couramment (với nghĩa "dễ dàng"): aisément, facilement.
Thành ngữ liên quan
- "Parler couramment une langue": nói một ngôn ngữ trôi chảy.
- Son ambition est de parler couramment le japonais. (Tham vọng của cô ấy là nói tiếng Nhật trôi chảy.)
phó từ
- dễ dàng, thông thạo
- Lire courammentđọc thông thạo
- thông thường
- On croit couramment quethông thường người ta tin rằng