couramment

Học thuật
Thân thiện
couramment

On lit couramment un livre dans un fauteuil confortable.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách dễ dàng, trôi chảy: Dùng để diễn tả một hành động được thực hiện một cách thuần thục, không gặp khó khăn.
    • Thông thường, phổ biến: Dùng để diễn tả một điều đó xảy ra hoặc được biết đến một cách thường xuyên, phổ biến.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il parle anglais couramment. (Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy.)
    • Cette expression est couramment utilisée. (Cụm từ này được sử dụng phổ biến.)
    • On le voit couramment dans ce quartier. (Người ta thường thấy anh takhu phố này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "couramment admis": được chấp nhận rộng rãi, được thừa nhận phổ biến.

    • C'est une théorie couramment admise. (Đómộtthuyết được chấp nhận rộng rãi.)
  • "se produire couramment": xảy ra thường xuyên.

    • De tels incidents se produisent couramment. (Những sự cố như vậy xảy ra thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Courant (tính từ): thông thường, phổ biến, hiện hành.
    • C'est une pratique courante. (Đómột thông lệ phổ biến.)
  • Courant (danh từ): dòng chảy, dòng điện, xu hướng chính.
    • le courant électrique (dòng điện)
Từ đồng nghĩa
  • Fréquemment: thường xuyên.
  • Habituellement: thông thường.
  • Couramment (với nghĩa "dễ dàng"): aisément, facilement.
Thành ngữ liên quan
  • "Parler couramment une langue": nói một ngôn ngữ trôi chảy.
    • Son ambition est de parler couramment le japonais. (Tham vọng của ấynói tiếng Nhật trôi chảy.)
couramment

On lit couramment un livre dans un fauteuil confortable.

phó từ
  1. dễ dàng, thông thạo
    • Lire couramment
      đọc thông thạo
  2. thông thường
    • On croit couramment que
      thông thường người ta tin rằng

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "couramment"