courant

Học thuật
Thân thiện
courant

L'eau courante sort du robinet dans l'évier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chảy, đang chảy: Dùng để mô tả chất lỏng (như nước) đang di chuyển, không đứng yên.
    • Thông thường, phổ biến, thường dùng: Chỉ những thứ phổ biến, quen thuộc, được sử dụng hàng ngày.
    • Hiện hành, hiện tại: Chỉ những thứ giá trị, đang áp dụng trong thời điểm hiện tại.
  2. Danh từ giống đực:

    • Dòng chảy: Dòng nước hoặc chất lỏng đang chuyển động.
    • Dòng điện: Dòng chuyển động của các điện tích.
    • Luồng, trào lưu: Một xu hướng, phong trào trong xã hội, tư tưởng hoặc một luồng di chuyển của người/vật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'eau courante est essentielle dans une maison. (Nước máythiết yếu trong một ngôi nhà.)
    • C'est un problème courant dans cette industrie. (Đómột vấn đề thông thường trong ngành công nghiệp này.)
    • Le prix courant de cette voiture est de 20 000 euros. (Giá hiện hành của chiếc xe này là 20.000 euro.)
  • Danh từ:

    • Le courant de cette rivière est très fort. (Dòng chảy của con sông này rất mạnh.)
    • Le courant électrique a été coupé. (Dòng điện đã bị cắt.)
    • Il suit le courant de la mode. (Anh ấy theo trào lưu thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dans le courant de...: Trong vòng/khoảng thời gian của...

    • Je vous rendrai visite dans le courant du mois. (Tôi sẽ đến thăm bạn trong vòng tháng này.)
  • Être au courant (de quelque chose): Biết , được thông báo (về điều đó).

    • Est-ce que tu es au courant de la réunion de demain ? (Bạn biết về cuộc họp ngày mai không?)
  • Mettre/Tenir quelqu'un au courant (de quelque chose): Thông báo, cập nhật cho ai (về điều đó).

    • Tiens-moi au courant de ton voyage. (Hãy cập nhật cho tôi về chuyến đi của bạn nhé.)
Biến thể từ gần giống
  • Couramment (trạng từ): Một cách thông thạo, trôi chảy; thường xuyên.

    • Il parle anglais couramment. (Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy.)
  • Courant d'air (danh từ giống đực): Luồng gió lùa.

    • Ferme la porte, il y a un courant d'air. (Đóng cửa lại đi, gió lùa đấy.)
  • Compte courant (danh từ giống đực): Tài khoản vãng lai (ngân hàng).

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Usuel: Thông thường, thường dùng.
    • Commun: Phổ biến, chung.
    • Actuel: Hiện tại, hiện hành.
  • Danh từ (nghĩa dòng chảy):

    • Flux: Dòng chảy, luồng.
    • Flot: Dòng nước chảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Remonter le courant: Ngược dòng (nghĩa đen); vượt qua khó khăn, cải thiện tình hình (nghĩa bóng).
    • L'entreprise essaie de remonter le courant après des pertes financières. (Công ty đang cố gắng vượt qua khó khăn sau những tổn thất tài chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Au courant de la plume: Viết một mạch, viết theo đà bút (không suy nghĩ nhiều).
  • Suivre le courant: Theo dòng, xuôi theo chiều gió (nghĩa bóng: làm theo số đông, không chống đối).
    • Il préfère suivre le courant plutôt que de se disputer. (Anh ấy thích xuôi theo chiều gió hơn là tranh cãi.)
courant

L'eau courante sort du robinet dans l'évier.

tính từ
  1. chảy
    • Eaux courantes
      nước chảy
  2. thường dùng, thông thường; hiện hành
    • Terme courant
      từ thường dùng
    • Problème courant
      vấn đề thông thường
    • Prix courant
      thời giá
  3. này; trong tháng (này)
    • Année courante
      năm này
    • Le 10 courant
      ngày mười trong tháng
    • affaires courantes
      việc thường ngày
    • chien courant
      chó săn đuổi
    • compte courant
      (kinh tế) tài khoản vãng lai
    • eau courante
      nước máy
    • monnaie courante
      tiền lưu hành
danh từ giống đực
  1. dòng
    • Courant électrique
      dòng điện
    • Courant alternatif
      dòng xoay chiều
    • Courant de surcharge
      dòng quá tải
    • Courant d'air
      luồng không khí; gió lùa
    • Courant calorifique
      dòng nhiệt, dòng khí nóng
    • Courant thermique
      dòng nhiệt
    • Courant turbulent
      dòng xoáy
    • Courant de vent
      luồng gió
    • Courant gazeux
      dòng khí, luồng khí
    • Courant d'impulsion
      dòng xung
    • Courant inducteur
      dòng cảm
    • Courant induit
      dòng ứng
    • Courant périodique
      dòng tuần hoàn
    • Courant biphasé
      dòng hai pha
    • Courant ascendant/courant descendant
      dòng đi lên/dòng đi xuống
    • Remonter le courant
      ngược dòng
    • Courant maritime
      dòng biển, hải lưu
    • Courant de l'histoire
      dòng lịch sử
  2. luồng; trào lưu
    • Courant d'immigration
      luồng nhập cư
    • Courant d'idées
      luồng tư tưởng; trào lưu tư tưởng
  3. vòng (thời gian)
    • Dans le courant du mois
      trong (vòng) tháng này
    • au courant
      kịp thời, cập nhật
    • au courant de la plume
      viết theo đà bút (không suy nghĩ)
    • courant d'air
      gió lùa
    • être au courant de quelque chose
      biết điều
    • mettre (tenir) quelqu'un au courant de quelque chose
      báo cho ai biết điều