courant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chảy, đang chảy: Dùng để mô tả chất lỏng (như nước) đang di chuyển, không đứng yên.
- Thông thường, phổ biến, thường dùng: Chỉ những thứ phổ biến, quen thuộc, được sử dụng hàng ngày.
- Hiện hành, hiện tại: Chỉ những thứ có giá trị, đang áp dụng trong thời điểm hiện tại.
Danh từ giống đực:
- Dòng chảy: Dòng nước hoặc chất lỏng đang chuyển động.
- Dòng điện: Dòng chuyển động của các điện tích.
- Luồng, trào lưu: Một xu hướng, phong trào trong xã hội, tư tưởng hoặc một luồng di chuyển của người/vật.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'eau courante est essentielle dans une maison. (Nước máy là thiết yếu trong một ngôi nhà.)
- C'est un problème courant dans cette industrie. (Đó là một vấn đề thông thường trong ngành công nghiệp này.)
- Le prix courant de cette voiture est de 20 000 euros. (Giá hiện hành của chiếc xe này là 20.000 euro.)
Danh từ:
- Le courant de cette rivière est très fort. (Dòng chảy của con sông này rất mạnh.)
- Le courant électrique a été coupé. (Dòng điện đã bị cắt.)
- Il suit le courant de la mode. (Anh ấy theo trào lưu thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dans le courant de...: Trong vòng/khoảng thời gian của...
- Je vous rendrai visite dans le courant du mois. (Tôi sẽ đến thăm bạn trong vòng tháng này.)
Être au courant (de quelque chose): Biết rõ, được thông báo (về điều gì đó).
- Est-ce que tu es au courant de la réunion de demain ? (Bạn có biết về cuộc họp ngày mai không?)
Mettre/Tenir quelqu'un au courant (de quelque chose): Thông báo, cập nhật cho ai (về điều gì đó).
- Tiens-moi au courant de ton voyage. (Hãy cập nhật cho tôi về chuyến đi của bạn nhé.)
Biến thể và từ gần giống
Couramment (trạng từ): Một cách thông thạo, trôi chảy; thường xuyên.
- Il parle anglais couramment. (Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy.)
Courant d'air (danh từ giống đực): Luồng gió lùa.
- Ferme la porte, il y a un courant d'air. (Đóng cửa lại đi, có gió lùa đấy.)
Compte courant (danh từ giống đực): Tài khoản vãng lai (ngân hàng).
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Usuel: Thông thường, thường dùng.
- Commun: Phổ biến, chung.
- Actuel: Hiện tại, hiện hành.
Danh từ (nghĩa dòng chảy):
- Flux: Dòng chảy, luồng.
- Flot: Dòng nước chảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Remonter le courant: Ngược dòng (nghĩa đen); vượt qua khó khăn, cải thiện tình hình (nghĩa bóng).
- L'entreprise essaie de remonter le courant après des pertes financières. (Công ty đang cố gắng vượt qua khó khăn sau những tổn thất tài chính.)
Thành ngữ liên quan
- Au courant de la plume: Viết một mạch, viết theo đà bút (không suy nghĩ nhiều).
- Suivre le courant: Theo dòng, xuôi theo chiều gió (nghĩa bóng: làm theo số đông, không chống đối).
- Il préfère suivre le courant plutôt que de se disputer. (Anh ấy thích xuôi theo chiều gió hơn là tranh cãi.)
tính từ
- chảy
- Eaux courantesnước chảy
- thường dùng, thông thường; hiện hành
- Terme couranttừ thường dùng
- Problème courantvấn đề thông thường
- Prix courantthời giá
- này; trong tháng (này)
- Année courantenăm này
- Le 10 courantngày mười trong tháng
- affaires courantesviệc thường ngày
- chien courantchó săn đuổi
- compte courant(kinh tế) tài khoản vãng lai
- eau courantenước máy
- monnaie courantetiền lưu hành
danh từ giống đực
- dòng
- Courant électriquedòng điện
- Courant alternatifdòng xoay chiều
- Courant de surchargedòng quá tải
- Courant d'airluồng không khí; gió lùa
- Courant calorifiquedòng nhiệt, dòng khí nóng
- Courant thermiquedòng nhiệt
- Courant turbulentdòng xoáy
- Courant de ventluồng gió
- Courant gazeuxdòng khí, luồng khí
- Courant d'impulsiondòng xung
- Courant inducteurdòng cảm
- Courant induitdòng ứng
- Courant périodiquedòng tuần hoàn
- Courant biphasédòng hai pha
- Courant ascendant/courant descendantdòng đi lên/dòng đi xuống
- Remonter le courantngược dòng
- Courant maritimedòng biển, hải lưu
- Courant de l'histoiredòng lịch sử
- luồng; trào lưu
- Courant d'immigrationluồng nhập cư
- Courant d'idéesluồng tư tưởng; trào lưu tư tưởng
- vòng (thời gian)
- Dans le courant du moistrong (vòng) tháng này
- au courantkịp thời, cập nhật
- au courant de la plumeviết theo đà bút (không suy nghĩ)
- courant d'airgió lùa
- être au courant de quelque chosebiết rõ điều gì
- mettre (tenir) quelqu'un au courant de quelque chosebáo cho ai biết điều gì