courbaturé

Học thuật
Thân thiện
courbaturé

Je me sens courbaturé après une longue randonnée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đau mình mẩy, đau nhức bắp: Trạng thái cơ thể bị đau nhức, mỏi mệt, thường là do hoạt động thể chất quá sức, tập luyện cường độ cao hoặc bị bệnh (như cảm cúm).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Après sa première séance de gym, il était complètement courbaturé. (Sau buổi tập gym đầu tiên, anh ấy hoàn toàn đau nhức mình mẩy.)
    • Je me sens courbaturé ce matin, j'ai peut-être attrapé un virus. (Sáng nay tôi cảm thấy đau mỏi toàn thân, có lẽ tôi đã nhiễm một con virus.)
    • Ne t'inquiète pas si tu es courbaturé demain, c'est normal après une telle randonnée. (Đừng lo lắng nếu ngày mai bạn bị đau nhức, điều đóbình thường sau một chuyến đi bộ đường dài như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être courbaturé de partout": Bị đau nhức khắp người.
    • Après le déménagement, j'étais courbaturé de partout. (Sau khi chuyển nhà, tôi bị đau nhức khắp người.)
Biến thể từ gần giống
  • Courbature (danh từ giống cái): Sự đau nhức bắp, chứng đau mỏi.

    • J'ai des courbatures dans les jambes. (Tôi bị đau nhứcchân.)
  • Courbaturer (động từ, ít dùng): Làm cho đau nhức bắp.

    • Ce travail m'a courbaturé. (Công việc này làm tôi đau nhức người.)
Từ đồng nghĩa
  • Douloureux: Đau đớn (nói chung).
  • Endolori: Đau nhức, bị bầm dập.
  • Romatisant: Đau nhức (thường do thời tiết, mang tính chất thấp khớp).
Từ trái nghĩa
  • Reposé: Được nghỉ ngơi, thoải mái.
  • Souple: Dẻo dai, linh hoạt (không bị cứng ).
courbaturé

Je me sens courbaturé après une longue randonnée.

tính từ
  1. (thân mật) đau mình mẩy

Từ gần giống

Từ chứa "courbaturé"

Từ có nhắc đến "courbaturé"