courbure

danh từ giống cái
  1. dáng cong; độ cong
  2. phần cong; vật cong

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "courbure"

courbure
La courbure de l'arc-en-ciel est visible dans le ciel.