courbure

Học thuật
Thân thiện
courbure

La courbure de l'arc-en-ciel est visible dans le ciel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dáng cong; độ cong: Hình dạng hoặc đặc tính của một đường, bề mặt hoặc vật thể không thẳng uốn lượn, tạo thành một đường cong. chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc bị cong.
    • Phần cong; vật cong: Một phần cụ thể của một vật thể hình dạng uốn cong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La courbure de la Terre est visible depuis l'espace. (Độ cong của Trái Đất có thể nhìn thấy từ không gian.)
    • Il a dessiné une ligne avec une légère courbure. (Anh ấy đã vẽ một đường với một độ cong nhẹ.)
    • La courbure de son dos est due à l'âge. (Dáng cong lưng của ông ấy là do tuổi tác.)
    • L'architecte a étudié la courbure parfaite du dôme. (Kiến trúc sư đã nghiên cứu độ cong hoàn hảo của mái vòm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Courbure de l'espace-temps": Độ cong của không-thời gian (thuật ngữ trong vật lý, đặc biệtthuyết tương đối của Einstein).

    • La théorie de la relativité générale explique la gravité par la courbure de l'espace-temps. (Thuyết tương đối rộng giải thích lực hấp dẫn thông qua độ cong của không-thời gian.)
  • "Courbure rachidienne": Độ cong cột sống (thuật ngữ trong y học).

    • La scoliose est une anomalie de la courbure rachidienne. (Vẹo cột sốngmột bất thường về độ cong cột sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Courber (động từ): làm cong, uốn cong.

    • Il faut courber le métal pour lui donner la forme souhaitée. (Phải uốn cong kim loại để tạo cho hình dạng mong muốn.)
  • Courbé, courbée (tính từ): bị cong, còng.

    • Un vieil homme au dos courbé. (Một cụ già với lưng còng.)
  • Incurvation (danh từ giống cái): sự uốn cong vào trong, độ lõm.

  • Arquure (danh từ giống cái): độ cong (thường dùng cho vòm, cung).
Từ đồng nghĩa
  • Arrondi: hình tròn, phần tròn.
  • Cintre: đường cong, vòm cong (thường trong kiến trúc).
  • Inflexion: sự uốn, chỗ cong.
Từ trái nghĩa
  • Rectitude: sự thẳng, tính ngay thẳng.
  • Ligne droite: đường thẳng.
courbure

La courbure de l'arc-en-ciel est visible dans le ciel.

danh từ giống cái
  1. dáng cong; độ cong
  2. phần cong; vật cong

Từ có nhắc đến "courbure"